| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 15-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 22601 |
| Giải nhất | 02477 |
| Giải nhì | 37062 62141 |
| Giải ba | 07567 25784 78282 97965 99633 99988 |
| Giải tư | 1035 8859 9751 9816 |
| Giải năm | 1260 6881 7385 7454 8111 8762 |
| Giải sáu | 259 634 964 |
| Giải bảy | 03 34 45 79 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 15-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 10 54 54 |
| Giải bảy | 683 398 301 |
| Giải sáu | 0064 4371 8242 4405 5989 9199 8644 9606 9945 |
| Giải năm | 4206 7653 8528 |
| Giải tư | 11260 10265 03924 16591 11796 54194 20686 29382 58428 23569 61153 73332 28689 77447 78124 87637 82869 92406 94245 86812 94319 |
| Giải ba | 56853 03655 15186 68548 99511 67228 |
| Giải nhì | 61790 31236 65401 |
| Giải nhất | 68627 93530 64016 |
| Đặc biệt | 018529 914792 388356 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
05 06 10 27 29 37 44 45 48 |
53 60 64 69 83 86 89 90 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 10-60-90 |
1 10 1 91 |
2 27-29 2 |
3 37 3 53-83 |
4 44-45-48 4 44-64 |
5 53 5 05-45 |
6 60-64-69 6 06-86 |
7 7 27-37 |
8 83-86-89 8 48 |
9 90-91 9 29-69-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
06 11 12 30 36 47 53 53 54 |
55 65 69 71 82 89 92 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 30 |
1 11-12 1 11-71 |
2 2 12-82-92 |
3 30-36 3 53-53 |
4 47 4 54 |
5 53-53-54-55 5 55-65 |
6 65-69 6 06-36-96 |
7 71 7 47 |
8 82-89 8 98 |
9 92-96-98 9 69-89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
01 01 06 16 19 24 24 28 28 |
28 32 42 45 54 56 86 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-06 0 |
1 16-19 1 01-01 |
2 24-24-28-28-28 2 32-42 |
3 32 3 |
4 42-45 4 24-24-54-94 |
5 54-56 5 45 |
6 6 06-16-56-86 |
7 7 |
8 86 8 28-28-28 |
9 94-99 9 19-99 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 15-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 15 20 26 |
| Giải bảy | 985 082 975 |
| Giải sáu | 3486 3643 0141 4414 7572 2845 6147 8919 7921 |
| Giải năm | 7647 6106 5446 |
| Giải tư | 07759 05436 23133 17807 11536 26778 22975 13629 42553 29919 20425 46872 36582 27432 46897 46901 30162 68571 79766 92106 84864 |
| Giải ba | 06820 34819 04904 87085 64813 58010 |
| Giải nhì | 63347 27874 09990 |
| Giải nhất | 90811 91051 56330 |
| Đặc biệt | 097708 904254 325724 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
01 07 08 11 14 15 19 20 47 |
47 47 59 66 75 82 85 85 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07-08 0 20 |
1 11-14-15-19 1 01-11 |
2 20 2 82 |
3 3 |
4 47-47-47 4 14 |
5 59 5 15-75-85-85 |
6 66 6 66-86 |
7 75 7 07-47-47-47 |
8 82-85-85-86 8 08 |
9 9 19-59 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
06 06 13 19 19 20 25 29 32 |
36 36 43 51 54 62 72 74 82 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-06 0 20 |
1 13-19-19 1 51 |
2 20-25-29 2 32-62-72-82 |
3 32-36-36 3 13-43 |
4 43 4 54-74 |
5 51-54 5 25 |
6 62 6 06-06-36-36 |
7 72-74 7 |
8 82 8 |
9 9 19-19-29 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-02-15 |
|---|
04 10 21 24 26 30 33 41 45 |
46 53 64 71 72 75 78 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 10-30-90 |
1 10 1 21-41-71 |
2 21-24-26 2 72 |
3 30-33 3 33-53 |
4 41-45-46 4 04-24-64 |
5 53 5 45-75 |
6 64 6 26-46 |
7 71-72-75-78 7 97 |
8 8 78 |
9 90-97 9 |