| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 15-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 71680 |
| Giải nhất | 62845 |
| Giải nhì | 34138 66605 |
| Giải ba | 01083 43631 69623 72269 77489 88174 |
| Giải tư | 1167 8192 8613 9024 |
| Giải năm | 5638 6691 7536 8441 9217 9252 |
| Giải sáu | 243 774 907 |
| Giải bảy | 00 27 62 86 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 15-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 34 98 47 |
| Giải bảy | 616 581 169 |
| Giải sáu | 0007 2509 0415 1797 5374 7610 2105 9076 9905 |
| Giải năm | 5640 8203 7113 |
| Giải tư | 10268 26013 14942 21357 45346 29635 39797 52472 48453 41551 67062 54050 64240 77819 65203 82062 83903 81830 98540 92814 83951 |
| Giải ba | 51229 30086 85840 82950 91022 88415 |
| Giải nhì | 97467 20258 04754 |
| Giải nhất | 66382 20779 12135 |
| Đặc biệt | 285122 105318 290235 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-06-15 |
|---|
05 07 16 22 29 34 40 40 40 |
50 51 57 62 67 68 82 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-07 0 40-40-40-50 |
1 16 1 51 |
2 22-29 2 22-62-82 |
3 34 3 |
4 40-40-40 4 34 |
5 50-51-57 5 05 |
6 62-67-68 6 16 |
7 7 07-57-67-97-97 |
8 82 8 68 |
9 97-97 9 29 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-06-15 |
|---|
03 03 09 13 14 18 19 22 46 |
58 62 72 74 76 79 81 86 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03-09 0 |
1 13-14-18-19 1 81 |
2 22 2 22-62-72 |
3 3 03-03-13 |
4 46 4 14-74 |
5 58 5 |
6 62 6 46-76-86 |
7 72-74-76-79 7 |
8 81-86 8 18-58-98 |
9 98 9 09-19-79 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-06-15 |
|---|
03 05 10 13 15 15 30 35 35 |
35 40 42 47 50 51 53 54 69 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05 0 10-30-40-50 |
1 10-13-15-15 1 51 |
2 2 42 |
3 30-35-35-35 3 03-13-53 |
4 40-42-47 4 54 |
5 50-51-53-54 5 05-15-15-35-35-35 |
6 69 6 |
7 7 47 |
8 8 |
9 9 69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 15-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 36 92 |
| Giải bảy | 674 137 |
| Giải sáu | 2831 3955 5417 4504 9542 4931 |
| Giải năm | 9594 4233 |
| Giải tư | 09084 12048 29817 15689 60298 16362 67592 24511 80657 39406 88873 65228 99770 65361 |
| Giải ba | 08643 18143 79054 47281 |
| Giải nhì | 87093 94955 |
| Giải nhất | 75966 98313 |
| Đặc biệt | 339761 610770 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-06-15 |
|---|
17 17 31 36 42 43 54 57 61 |
66 70 73 74 84 92 93 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 17-17 1 31-61 |
2 2 42-92 |
3 31-36 3 43-73-93 |
4 42-43 4 54-74-84-94 |
5 54-57 5 |
6 61-66 6 36-66 |
7 70-73-74 7 17-17-57 |
8 84 8 98 |
9 92-93-94-98 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-06-15 |
|---|
04 06 11 13 28 31 33 37 43 |
48 55 55 61 62 70 81 89 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06 0 70 |
1 11-13 1 11-31-61-81 |
2 28 2 62-92 |
3 31-33-37 3 13-33-43 |
4 43-48 4 04 |
5 55-55 5 55-55 |
6 61-62 6 06 |
7 70 7 37 |
8 81-89 8 28-48 |
9 92 9 89 |