| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 16-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 77552 |
| Giải nhất | 10246 |
| Giải nhì | 72874 83858 |
| Giải ba | 03788 05296 26446 61930 69003 90777 |
| Giải tư | 3934 4795 6764 6784 |
| Giải năm | 0151 0974 2426 3235 5587 8556 |
| Giải sáu | 052 057 133 |
| Giải bảy | 28 39 47 50 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 16-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 01 13 73 |
| Giải bảy | 426 150 321 |
| Giải sáu | 0095 7162 5316 1142 9461 7586 4167 9766 8768 |
| Giải năm | 2169 1489 0752 |
| Giải tư | 33320 04311 08082 39226 06995 08690 40616 14368 24370 42851 48924 52028 60864 61305 72868 79607 64565 74865 98643 85346 87387 |
| Giải ba | 32622 21293 57745 86877 67921 95446 |
| Giải nhì | 38181 30732 12764 |
| Giải nhất | 04475 41635 23669 |
| Đặc biệt | 087069 525515 616205 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-03-16 |
|---|
01 07 16 20 22 26 26 42 43 |
51 64 67 69 69 75 77 81 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 20 |
1 16 1 01-51-81 |
2 20-22-26-26 2 22-42 |
3 3 43 |
4 42-43 4 64 |
5 51 5 75-95 |
6 64-67-69-69 6 16-26-26 |
7 75-77 7 07-67-77 |
8 81 8 |
9 95 9 69-69 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-03-16 |
|---|
05 11 13 15 21 24 32 35 46 |
50 61 62 65 66 68 89 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 50 |
1 11-13-15 1 11-21-61 |
2 21-24 2 32-62 |
3 32-35 3 13-93 |
4 46 4 24 |
5 50 5 05-15-35-65-95 |
6 61-62-65-66-68 6 46-66 |
7 7 |
8 89 8 68 |
9 93-95 9 89 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-03-16 |
|---|
05 16 21 28 45 46 52 64 65 |
68 68 69 70 73 82 86 87 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 70-90 |
1 16 1 21 |
2 21-28 2 52-82 |
3 3 73 |
4 45-46 4 64 |
5 52 5 05-45-65 |
6 64-65-68-68-69 6 16-46-86 |
7 70-73 7 87 |
8 82-86-87 8 28-68-68 |
9 90 9 69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 16-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 47 64 |
| Giải bảy | 277 724 |
| Giải sáu | 5934 1784 7928 2548 9055 8781 |
| Giải năm | 0088 3232 |
| Giải tư | 46885 11203 48276 30978 80137 36025 83396 38697 89104 48606 89581 49205 90988 51380 |
| Giải ba | 48429 35330 62991 89107 |
| Giải nhì | 52033 74181 |
| Giải nhất | 76076 13120 |
| Đặc biệt | 568408 218173 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-03-16 |
|---|
04 08 28 29 33 34 37 47 55 |
76 76 77 81 85 88 88 91 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-08 0 |
1 1 81-91 |
2 28-29 2 |
3 33-34-37 3 33 |
4 47 4 04-34 |
5 55 5 55-85 |
6 6 76-76-96 |
7 76-76-77 7 37-47-77 |
8 81-85-88-88 8 08-28-88-88 |
9 91-96 9 29 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-03-16 |
|---|
03 05 06 07 20 24 25 30 32 |
48 64 73 78 80 81 81 84 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05-06-07 0 20-30-80 |
1 1 81-81 |
2 20-24-25 2 32 |
3 30-32 3 03-73 |
4 48 4 24-64-84 |
5 5 05-25 |
6 64 6 06 |
7 73-78 7 07-97 |
8 80-81-81-84 8 48-78 |
9 97 9 |