| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 35035 |
| Giải nhất | 97627 |
| Giải nhì | 32561 50740 |
| Giải ba | 74537 79540 79848 88709 94793 98510 |
| Giải tư | 0615 5022 5081 9828 |
| Giải năm | 1658 1860 3091 3676 4378 9172 |
| Giải sáu | 195 311 712 |
| Giải bảy | 18 33 69 87 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 16-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 62 48 36 |
| Giải bảy | 882 705 109 |
| Giải sáu | 3780 4485 0505 7007 7159 5080 8466 9983 7042 |
| Giải năm | 4947 1555 7473 |
| Giải tư | 07297 09690 11151 28005 26586 29152 29698 36840 32447 53297 52301 44659 58949 59402 46972 59429 82592 50028 63735 97825 81767 |
| Giải ba | 01689 05819 93660 13031 50233 96519 |
| Giải nhì | 99825 36951 56939 |
| Giải nhất | 86365 32482 03687 |
| Đặc biệt | 143754 9510 672774 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
05 07 25 29 31 35 47 49 54 |
62 65 66 80 82 89 97 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-07 0 80 |
1 1 31 |
2 25-29 2 62-82 |
3 31-35 3 |
4 47-49 4 54 |
5 54 5 05-25-35-65 |
6 62-65-66 6 66 |
7 7 07-47-97-97 |
8 80-82-89 8 98 |
9 97-97-98 9 29-49-89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
01 02 05 10 19 25 33 40 48 |
51 55 59 82 83 85 86 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-05 0 10-40-90 |
1 10-19 1 01-51 |
2 25 2 02-82-92 |
3 33 3 33-83 |
4 40-48 4 |
5 51-55-59 5 05-25-55-85 |
6 6 86 |
7 7 |
8 82-83-85-86 8 48 |
9 90-92 9 19-59 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
05 09 19 28 36 39 42 47 51 |
52 59 60 67 72 73 74 80 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-09 0 60-80 |
1 19 1 51 |
2 28 2 42-52-72 |
3 36-39 3 73 |
4 42-47 4 74 |
5 51-52-59 5 05 |
6 60-67 6 36 |
7 72-73-74 7 47-67-87 |
8 80-87 8 28 |
9 9 09-19-39-59 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 16-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 55 81 30 |
| Giải bảy | 244 047 980 |
| Giải sáu | 1979 2383 6956 3967 2908 8289 5767 7713 8532 |
| Giải năm | 7239 2200 0826 |
| Giải tư | 18519 38597 23797 47523 41333 33891 48078 63173 48302 61985 65834 67103 83536 76834 71557 83901 92984 88198 84690 96284 99377 |
| Giải ba | 14517 32986 09074 44343 76302 36235 |
| Giải nhì | 16121 02466 93587 |
| Giải nhất | 47148 61984 76065 |
| Đặc biệt | 936497 451920 188509 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
01 17 19 21 23 36 39 43 44 |
48 55 67 67 78 79 85 90 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 90 |
1 17-19 1 01-21 |
2 21-23 2 |
3 36-39 3 23-43 |
4 43-44-48 4 44 |
5 55 5 55-85 |
6 67-67 6 36 |
7 78-79 7 17-67-67-97 |
8 85 8 48-78 |
9 90-97 9 19-39-79 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
00 02 08 13 20 33 34 34 47 |
66 73 81 83 84 84 84 86 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-08 0 00-20 |
1 13 1 81 |
2 20 2 02 |
3 33-34-34 3 13-33-73-83 |
4 47 4 34-34-84-84-84 |
5 5 |
6 66 6 66-86 |
7 73 7 47-97 |
8 81-83-84-84-84-86 8 08 |
9 97 9 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-04-16 |
|---|
02 03 09 26 30 32 35 56 57 |
65 74 77 80 87 89 91 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-09 0 30-80 |
1 1 91 |
2 26 2 02-32 |
3 30-32-35 3 03 |
4 4 74 |
5 56-57 5 35-65 |
6 65 6 26-56 |
7 74-77 7 57-77-87-97 |
8 80-87-89 8 98 |
9 91-97-98 9 09-89 |