| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 16-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 96763 |
| Giải nhất | 16246 |
| Giải nhì | 56517 64137 |
| Giải ba | 00916 31665 43177 59063 74360 98165 |
| Giải tư | 1856 2083 2653 2733 |
| Giải năm | 0452 3904 4037 6287 6628 7946 |
| Giải sáu | 329 663 879 |
| Giải bảy | 49 61 66 80 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 16-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 70 54 23 |
| Giải bảy | 767 809 445 |
| Giải sáu | 6219 0981 6227 7281 4612 6641 9418 8156 7200 |
| Giải năm | 2023 0874 4618 |
| Giải tư | 08404 17762 10625 13087 23230 29031 28858 45145 67015 42815 61786 82436 45891 75742 86633 64615 89903 91772 90022 92299 97975 |
| Giải ba | 17532 44217 76773 66620 55582 89731 |
| Giải nhì | 09628 03014 20472 |
| Giải nhất | 01378 54496 57643 |
| Đặc biệt | 085113 830834 623836 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
04 13 15 15 18 19 20 22 23 |
28 32 58 67 70 78 81 87 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 20-70 |
1 13-15-15-18-19 1 81-91 |
2 20-22-23-28 2 22-32 |
3 32 3 13-23 |
4 4 04 |
5 58 5 15-15 |
6 67 6 |
7 70-78 7 67-87 |
8 81-87 8 18-28-58-78 |
9 91 9 19 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
03 09 12 14 17 30 34 42 45 |
54 56 62 74 81 82 86 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-09 0 30 |
1 12-14-17 1 81 |
2 2 12-42-62-82 |
3 30-34 3 03 |
4 42-45 4 14-34-54-74 |
5 54-56 5 45 |
6 62 6 56-86-96 |
7 74 7 17 |
8 81-82-86 8 |
9 96-99 9 09-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
00 15 18 23 25 27 31 31 33 |
36 36 41 43 45 72 72 73 75 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00 |
1 15-18 1 31-31-41 |
2 23-25-27 2 72-72 |
3 31-31-33-36-36 3 23-33-43-73 |
4 41-43-45 4 |
5 5 15-25-45-75 |
6 6 36-36 |
7 72-72-73-75 7 27 |
8 8 18 |
9 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 16-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 34 75 50 |
| Giải bảy | 361 159 441 |
| Giải sáu | 3751 3118 2747 3790 4138 2776 6381 4314 8717 |
| Giải năm | 5182 5761 7759 |
| Giải tư | 00822 01507 13064 07664 03533 18431 26851 36122 19468 71546 37693 31789 73967 46593 46516 91077 56700 62489 99089 81787 65155 |
| Giải ba | 04854 25272 34773 98559 76033 72165 |
| Giải nhì | 54531 91804 51087 |
| Giải nhất | 09083 10533 48830 |
| Đặc biệt | 715419 199063 751697 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
19 22 31 34 46 51 51 54 59 |
61 64 67 77 81 82 83 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 90 |
1 19 1 31-51-51-61-81 |
2 22 2 22-82 |
3 31-34 3 83 |
4 46 4 34-54-64 |
5 51-51-54-59 5 |
6 61-64-67 6 46 |
7 77 7 67-77 |
8 81-82-83-89 8 |
9 90 9 19-59-89 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
00 04 07 14 18 22 33 33 33 |
38 59 61 63 72 75 87 93 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-07 0 00 |
1 14-18 1 61 |
2 22 2 22-72 |
3 33-33-33-38 3 33-33-33-63-93-93 |
4 4 04-14 |
5 59 5 75 |
6 61-63 6 |
7 72-75 7 07-87 |
8 87 8 18-38 |
9 93-93 9 59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-07-16 |
|---|
16 17 30 31 41 47 50 55 59 |
64 65 68 73 76 87 89 89 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-50 |
1 16-17 1 31-41 |
2 2 |
3 30-31 3 73 |
4 41-47 4 64 |
5 50-55-59 5 55-65 |
6 64-65-68 6 16-76 |
7 73-76 7 17-47-87-97 |
8 87-89-89 8 68 |
9 97 9 59-89-89 |