| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 16-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải nhất | 34229 |
| Giải nhì | 82514 90636 |
| Giải ba | 15006 15073 16133 33329 76533 80510 |
| Giải tư | 2715 3649 9256 9622 |
| Giải năm | 2300 2621 4631 5948 6408 6950 |
| Giải sáu | 433 938 964 |
| Giải bảy | 52 54 73 89 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 16-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 86 13 90 |
| Giải bảy | 766 370 581 |
| Giải sáu | 0311 7381 3109 5653 7689 4581 6600 9935 8187 |
| Giải năm | 9896 0303 2836 |
| Giải tư | 14327 06015 13708 14409 56396 25427 36605 73323 33461 52089 74435 36775 52841 74605 41102 62035 80352 87049 63256 86957 95293 |
| Giải ba | 12437 25365 39380 63197 36699 41408 |
| Giải nhì | 11768 93156 47895 |
| Giải nhất | 72705 93153 94817 |
| Đặc biệt | 220804 216578 893189 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
00 04 05 05 09 11 27 35 37 |
41 53 56 66 68 86 89 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-05-05-09 0 00 |
1 11 1 11-41 |
2 27 2 |
3 35-37 3 53 |
4 41 4 04 |
5 53-56 5 05-05-35 |
6 66-68 6 56-66-86-96 |
7 7 27-37-97 |
8 86-89 8 68 |
9 96-97 9 09-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
03 05 13 15 23 35 35 52 53 |
56 57 65 70 78 81 89 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05 0 70 |
1 13-15 1 81 |
2 23 2 52 |
3 35-35 3 03-13-23-53 |
4 4 |
5 52-53-56-57 5 05-15-35-35-65 |
6 65 6 56-96 |
7 70-78 7 57 |
8 81-89 8 78 |
9 96-99 9 89-99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
02 08 08 09 17 27 36 49 61 |
75 80 81 81 87 89 90 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08-08-09 0 80-90 |
1 17 1 61-81-81 |
2 27 2 02 |
3 36 3 93 |
4 49 4 |
5 5 75-95 |
6 61 6 36 |
7 75 7 17-27-87 |
8 80-81-81-87-89 8 08-08 |
9 90-93-95 9 09-49-89 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 16-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 96 86 00 |
| Giải bảy | 106 973 791 |
| Giải sáu | 0723 2854 5733 3482 5108 6137 4596 9119 9560 |
| Giải năm | 9945 8888 4405 |
| Giải tư | 13508 23398 16124 58787 40949 29156 62988 50636 54398 72724 91377 62996 75891 92931 70522 90785 95216 79151 95983 99601 93412 |
| Giải ba | 74856 31645 68303 78473 44080 73312 |
| Giải nhì | 84898 48343 61800 |
| Giải nhất | 83943 02314 12135 |
| Đặc biệt | 023464 685303 128077 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
06 08 23 24 43 45 56 64 73 |
82 83 85 87 88 91 96 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-08 0 |
1 1 91 |
2 23-24 2 82 |
3 3 23-43-73-83 |
4 43-45 4 24-64 |
5 56 5 45-85 |
6 64 6 06-56-96-96 |
7 73 7 87 |
8 82-83-85-87-88 8 08-88-98 |
9 91-96-96-98 9 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
01 03 08 14 16 19 31 36 43 |
45 49 54 73 77 80 86 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-08 0 80 |
1 14-16-19 1 01-31 |
2 2 |
3 31-36 3 03-43-73 |
4 43-45-49 4 14-54 |
5 54 5 45 |
6 6 16-36-86 |
7 73-77 7 77 |
8 80-86-88 8 08-88-98 |
9 98 9 19-49 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-08-16 |
|---|
00 00 03 05 12 12 22 24 33 |
35 37 51 56 60 77 91 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-03-05 0 00-00-60 |
1 12-12 1 51-91 |
2 22-24 2 12-12-22 |
3 33-35-37 3 03-33 |
4 4 24 |
5 51-56 5 05-35 |
6 60 6 56-96 |
7 77 7 37-77 |
8 8 98 |
9 91-96-98 9 |