| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng | Đà Nẵng Khánh Hòa | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Ngày 16-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 96344 |
| Giải nhất | 48372 |
| Giải nhì | 60628 79169 |
| Giải ba | 00040 25046 29286 44264 73831 93587 |
| Giải tư | 0091 2183 7599 9013 |
| Giải năm | 1433 3507 3959 5017 5786 9974 |
| Giải sáu | 022 256 286 |
| Giải bảy | 21 24 31 46 |
Xổ số Miền Nam Thứ 4 Ngày 16-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Giải tám | 58 90 18 |
| Giải bảy | 058 392 666 |
| Giải sáu | 5015 0290 0080 7186 1157 3170 8016 3698 4857 |
| Giải năm | 9333 9660 8521 |
| Giải tư | 20149 08396 07415 28191 16144 12101 31726 65502 15133 61532 80754 26191 88390 92871 49871 90366 96289 60655 92242 98346 92147 |
| Giải ba | 50774 41230 04971 80660 53436 46965 |
| Giải nhì | 60261 16348 87658 |
| Giải nhất | 30067 22415 81546 |
| Đặc biệt | 360877 171205 296399 |
- Đồng Nai
- Cần Thơ
- Sóc Trăng
| Lô tô Đồng Nai Thứ 4 2026-09-16 |
|---|
15 16 26 32 33 42 49 58 58 |
60 61 66 67 74 77 86 90 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 60-90 |
1 15-16 1 61-91 |
2 26 2 32-42 |
3 32-33 3 33 |
4 42-49 4 74 |
5 58-58 5 15 |
6 60-61-66-67 6 16-26-66-86 |
7 74-77 7 67-77 |
8 86 8 58-58 |
9 90-91 9 49 |
| Lô tô Cần Thơ Thứ 4 2026-09-16 |
|---|
02 05 15 30 36 44 46 48 54 |
57 60 71 89 90 90 92 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 30-60-90-90 |
1 15 1 71 |
2 2 02-92 |
3 30-36 3 |
4 44-46-48 4 44-54 |
5 54-57 5 05-15 |
6 60 6 36-46-96 |
7 71 7 57 |
8 89 8 48-98 |
9 90-90-92-96-98 9 89 |
| Lô tô Sóc Trăng Thứ 4 2026-09-16 |
|---|
01 15 18 21 33 46 47 55 57 |
58 65 66 70 71 71 80 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 70-80 |
1 15-18 1 01-21-71-71-91 |
2 21 2 |
3 33 3 33 |
4 46-47 4 |
5 55-57-58 5 15-55-65 |
6 65-66 6 46-66 |
7 70-71-71 7 47-57 |
8 80 8 18-58 |
9 91-99 9 99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 4 Ngày 16-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Đà Nẵng Khánh Hòa |
| Giải tám | 23 65 |
| Giải bảy | 247 496 |
| Giải sáu | 0991 0105 6817 2245 7711 6657 |
| Giải năm | 1052 4260 |
| Giải tư | 08491 07553 12786 14446 24947 18189 38818 20644 61110 23199 84493 41275 99794 64458 |
| Giải ba | 29235 62884 57387 90697 |
| Giải nhì | 04910 76617 |
| Giải nhất | 90069 01025 |
| Đặc biệt | 173506 672316 |
- Đà Nẵng
- Khánh Hòa
| Lô tô Đà Nẵng Thứ 4 2026-09-16 |
|---|
06 10 10 11 17 18 23 35 47 |
47 52 69 86 87 91 91 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 10-10 |
1 10-10-11-17-18 1 11-91-91 |
2 23 2 52 |
3 35 3 23-93 |
4 47-47 4 94 |
5 52 5 35 |
6 69 6 06-86 |
7 7 17-47-47-87 |
8 86-87 8 18 |
9 91-91-93-94 9 69 |
| Lô tô Khánh Hòa Thứ 4 2026-09-16 |
|---|
05 16 17 25 44 45 46 53 57 |
58 60 65 75 84 89 96 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 60 |
1 16-17 1 |
2 25 2 |
3 3 53 |
4 44-45-46 4 44-84 |
5 53-57-58 5 05-25-45-65-75 |
6 60-65 6 16-46-96 |
7 75 7 17-57-97 |
8 84-89 8 58 |
9 96-97-99 9 89-99 |