Kết quả xổ số Chủ Nhật ngày 17-05-2026
XSMN 16h15'XSMT 17h15'XSMB 18h15'
Tiền Giang Kiên Giang Đà LạtThừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon TumMiền Bắc

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 17-05-2026

Đặc biệt
96684
Giải nhất
69606
Giải nhì
26263 48069
Giải ba
63051 72410 93319 94292 96836 97425
Giải tư
3516 5312 7235 9876
Giải năm
0688 2173 2218 3032 8203 9535
Giải sáu
083 571 656
Giải bảy
09 22 51 93

Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 17-05-2026

Giải
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
74 49 10
Giải bảy
288 664 949
Giải sáu
4461 2156 0008 4898 2510 1486 6000 7085 8297
Giải năm
9411 0990 3623
Giải tư
09242 06613 07376 11953 13284 31950 27332 21782 40143 44525 25409 41524 47902 53011 48838 76340 60745 59419 83231 91930 83740
Giải ba
79851 05049 41451 96451 76412 90022
Giải nhì
41572 11367 64900
Giải nhất
87701 42716 72853
Đặc biệt
486686 996036 443862
  • Tiền Giang
  • Kiên Giang
  • Đà Lạt
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-05-17
00 01 02 11 25 31 32 40 42
51 51 53 61 72 74 86 88 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-01-02 0 00-40
1 11 1 01-11-31-51-51-61
2 25 2 02-32-42-72
3 31-32 3 53
4 40-42 4 74
5 51-51-53 5 25
6 61 6 86
7 72-74 7
8 86-88 8 88-98
9 98 9
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-05-17
09 10 11 12 13 16 30 36 45
49 49 56 64 67 82 84 85 90
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0 10-30-90
1 10-11-12-13-16 1 11
2 2 12-82
3 30-36 3 13
4 45-49-49 4 64-84
5 56 5 45-85
6 64-67 6 16-36-56
7 7 67
8 82-84-85 8
9 90 9 09-49-49
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-05-17
00 08 10 19 22 23 24 38 40
43 49 50 51 53 62 76 86 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-08 0 00-10-40-50
1 10-19 1 51
2 22-23-24 2 22-62
3 38 3 23-43-53
4 40-43-49 4 24
5 50-51-53 5
6 62 6 76-86
7 76 7 97
8 86 8 08-38
9 97 9 19-49

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 17-05-2026

Giải
Kon Tum
Giải tám
48
Giải bảy
547
Giải sáu
0455 5932 6709
Giải năm
5334
Giải tư
00857 13095 19829 59765 69746 72648 86475
Giải ba
01415 78662
Giải nhì
94679
Giải nhất
60094
Đặc biệt
457888
  • Kon Tum
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-05-17
09 15 29 32 34 46 47 48 48
55 57 62 65 75 79 88 94 95
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0
1 15 1
2 29 2 32-62
3 32-34 3
4 46-47-48-48 4 34-94
5 55-57 5 15-55-65-75-95
6 62-65 6 46
7 75-79 7 47-57
8 88 8 48-48-88
9 94-95 9 09-29-79