| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 17-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 01939 |
| Giải nhất | 77200 |
| Giải nhì | 06154 76612 |
| Giải ba | 01983 19790 41941 63160 75617 87235 |
| Giải tư | 3614 7074 8014 8355 |
| Giải năm | 0126 1645 1827 2770 4048 8400 |
| Giải sáu | 080 544 687 |
| Giải bảy | 61 71 76 89 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 17-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 54 71 25 |
| Giải bảy | 109 217 406 |
| Giải sáu | 0872 1607 0004 2328 4752 0346 2935 8035 7946 |
| Giải năm | 6429 2850 7824 |
| Giải tư | 25295 35818 33979 52545 55923 60727 52783 67504 70742 59466 67680 75769 79654 72122 76263 81376 81286 78255 86745 96970 84277 |
| Giải ba | 08334 18524 12254 61189 27163 17700 |
| Giải nhì | 35259 24031 25262 |
| Giải nhất | 31185 97285 22244 |
| Đặc biệt | 706890 553908 228853 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-08-17 |
|---|
09 28 29 34 35 45 45 54 54 |
59 66 72 76 83 85 89 90 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 90 |
1 1 |
2 28-29 2 72 |
3 34-35 3 83 |
4 45-45 4 34-54-54 |
5 54-54-59 5 35-45-45-85-95 |
6 66 6 66-76 |
7 72-76 7 |
8 83-85-89 8 28 |
9 90-95 9 09-29-59-89 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-08-17 |
|---|
04 07 08 17 18 22 23 24 31 |
35 50 52 63 70 71 80 85 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07-08 0 50-70-80 |
1 17-18 1 31-71 |
2 22-23-24 2 22-52 |
3 31-35 3 23-63 |
4 4 04-24 |
5 50-52 5 35-85 |
6 63 6 86 |
7 70-71 7 07-17 |
8 80-85-86 8 08-18 |
9 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-08-17 |
|---|
00 04 06 24 25 27 42 44 46 |
46 53 54 55 62 63 69 77 79 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-06 0 00 |
1 1 |
2 24-25-27 2 42-62 |
3 3 53-63 |
4 42-44-46-46 4 04-24-44-54 |
5 53-54-55 5 25-55 |
6 62-63-69 6 06-46-46 |
7 77-79 7 27-77 |
8 8 |
9 9 69-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 17-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 64 51 |
| Giải bảy | 425 529 |
| Giải sáu | 0755 1566 2802 3606 5883 7885 |
| Giải năm | 2155 2043 |
| Giải tư | 14244 25241 16837 36836 67880 59092 81224 63605 88548 66876 91128 72781 93012 74799 |
| Giải ba | 08747 37659 26307 56944 |
| Giải nhì | 92664 79625 |
| Giải nhất | 71504 68967 |
| Đặc biệt | 829055 683471 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-08-17 |
|---|
02 04 07 12 24 25 28 37 44 |
47 48 55 55 55 64 64 80 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04-07 0 80 |
1 12 1 |
2 24-25-28 2 02-12 |
3 37 3 83 |
4 44-47-48 4 04-24-44-64-64 |
5 55-55-55 5 25-55-55-55 |
6 64-64 6 |
7 7 07-37-47 |
8 80-83 8 28-48 |
9 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-08-17 |
|---|
05 06 25 29 36 41 43 44 51 |
59 66 67 71 76 81 85 92 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 |
1 1 41-51-71-81 |
2 25-29 2 92 |
3 36 3 43 |
4 41-43-44 4 44 |
5 51-59 5 05-25-85 |
6 66-67 6 06-36-66-76 |
7 71-76 7 67 |
8 81-85 8 |
9 92-99 9 29-59-99 |