| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 17-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 71960 |
| Giải nhất | 88951 |
| Giải nhì | 12438 15911 |
| Giải ba | 04537 10449 17020 70611 78409 92785 |
| Giải tư | 2082 2580 5957 9977 |
| Giải năm | 0039 3326 3643 5164 5838 7200 |
| Giải sáu | 075 548 934 |
| Giải bảy | 12 36 66 92 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 17-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 77 58 99 |
| Giải bảy | 670 764 698 |
| Giải sáu | 2296 5015 2104 2799 5584 7690 5601 6791 8269 |
| Giải năm | 1268 7521 1276 |
| Giải tư | 17867 06713 24832 27568 33570 43728 37385 36216 46157 39119 59334 70591 47061 66777 84046 69531 68967 84083 71517 86692 97611 |
| Giải ba | 27096 76424 61343 27631 94243 86509 |
| Giải nhì | 00525 01332 52841 |
| Giải nhất | 44034 19780 88872 |
| Đặc biệt | 024183 958515 452018 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
01 17 19 25 31 31 34 61 67 |
68 68 70 77 83 85 96 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 70 |
1 17-19 1 01-31-31-61 |
2 25 2 |
3 31-31-34 3 83 |
4 4 34 |
5 5 25-85 |
6 61-67-68-68 6 96-96 |
7 70-77 7 17-67-77 |
8 83-85 8 68-68 |
9 96-96-99 9 19-99 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
13 15 15 16 21 24 32 34 43 |
58 64 67 70 77 80 84 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70-80 |
1 13-15-15-16 1 21-91 |
2 21-24 2 32-92 |
3 32-34 3 13-43 |
4 43 4 24-34-64-84 |
5 58 5 15-15 |
6 64-67 6 16 |
7 70-77 7 67-77 |
8 80-84 8 58 |
9 91-92 9 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
04 09 11 18 28 32 41 43 46 |
57 69 72 76 83 90 91 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-09 0 90 |
1 11-18 1 11-41-91 |
2 28 2 32-72 |
3 32 3 43-83 |
4 41-43-46 4 04 |
5 57 5 |
6 69 6 46-76 |
7 72-76 7 57 |
8 83 8 18-28-98 |
9 90-91-98-99 9 09-69-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 17-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 72 68 48 |
| Giải bảy | 234 986 940 |
| Giải sáu | 4855 0554 0316 6908 3130 6630 8207 6003 9554 |
| Giải năm | 6359 4904 5486 |
| Giải tư | 01644 05180 15555 07004 07549 22374 16094 13326 28226 22006 37996 29079 23571 44598 64228 25854 57781 69195 74909 96607 72923 |
| Giải ba | 03875 35294 24948 57579 48374 90480 |
| Giải nhì | 86893 03156 56386 |
| Giải nhất | 03219 85307 41048 |
| Đặc biệt | 100501 187794 343365 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
01 04 06 07 08 09 19 34 44 |
54 55 59 71 72 75 79 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04-06-07-08-09 0 |
1 19 1 01-71 |
2 2 72 |
3 34 3 93 |
4 44 4 04-34-44-54-94 |
5 54-55-59 5 55-75 |
6 6 06 |
7 71-72-75-79 7 07 |
8 8 08 |
9 93-94 9 09-19-59-79 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
03 04 07 07 26 30 49 54 56 |
68 74 80 81 86 94 94 96 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-07-07 0 30-80 |
1 1 81 |
2 26 2 |
3 30 3 03 |
4 49 4 04-54-74-94-94 |
5 54-56 5 |
6 68 6 26-56-86-96 |
7 74 7 07-07 |
8 80-81-86 8 68-98 |
9 94-94-96-98 9 49 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-09-17 |
|---|
16 23 26 28 30 40 48 48 48 |
54 55 65 74 79 80 86 86 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-40-80 |
1 16 1 |
2 23-26-28 2 |
3 30 3 23 |
4 40-48-48-48 4 54-74 |
5 54-55 5 55-65-95 |
6 65 6 16-26-86-86 |
7 74-79 7 |
8 80-86-86 8 28-48-48-48 |
9 95 9 79 |