| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 18-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 17151 |
| Giải nhất | 22960 |
| Giải nhì | 33180 73303 |
| Giải ba | 13321 54339 55993 78904 93758 98721 |
| Giải tư | 0898 1660 2066 5089 |
| Giải năm | 1317 1785 2713 3229 5585 7634 |
| Giải sáu | 139 283 310 |
| Giải bảy | 16 25 52 94 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 18-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 73 74 23 |
| Giải bảy | 591 692 931 |
| Giải sáu | 2052 0624 3881 3544 1570 4915 6703 2314 8466 |
| Giải năm | 8031 1735 4672 |
| Giải tư | 01661 01913 05228 05515 05559 32960 47858 33849 34636 53387 60323 57666 54525 61237 58780 58681 63698 77214 75779 81026 93253 |
| Giải ba | 14503 22053 47827 67011 50200 85640 |
| Giải nhì | 89563 62086 40775 |
| Giải nhất | 42924 18137 26018 |
| Đặc biệt | 780984 442231 796131 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
03 03 11 15 24 25 31 44 52 |
58 61 63 73 79 81 84 87 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-03 0 |
1 11-15 1 11-31-61-81-91 |
2 24-25 2 52 |
3 31 3 03-03-63-73 |
4 44 4 24-44-84 |
5 52-58 5 15-25 |
6 61-63 6 |
7 73-79 7 87 |
8 81-84-87 8 58 |
9 91 9 79 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
00 13 14 23 24 26 31 35 37 |
37 49 53 59 70 74 86 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-70 |
1 13-14 1 31 |
2 23-24-26 2 92 |
3 31-35-37-37 3 13-23-53 |
4 49 4 14-24-74 |
5 53-59 5 35 |
6 6 26-86 |
7 70-74 7 37-37 |
8 86 8 98 |
9 92-98 9 49-59 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
14 15 18 23 27 28 31 31 36 |
40 53 60 66 66 72 75 80 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40-60-80 |
1 14-15-18 1 31-31-81 |
2 23-27-28 2 72 |
3 31-31-36 3 23-53 |
4 40 4 14 |
5 53 5 15-75 |
6 60-66-66 6 36-66-66 |
7 72-75 7 27 |
8 80-81 8 18-28 |
9 9 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 18-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 25 27 03 |
| Giải bảy | 320 292 274 |
| Giải sáu | 1581 1232 6806 5093 3358 8084 6265 7064 9879 |
| Giải năm | 6253 7258 8416 |
| Giải tư | 01533 21111 00170 05840 34644 07303 16034 47034 28172 29854 54232 34433 30369 73945 46374 46617 78382 68917 72667 92722 85998 |
| Giải ba | 28733 32735 37638 85201 98886 53601 |
| Giải nhì | 35722 28613 33601 |
| Giải nhất | 83626 66265 95411 |
| Đặc biệt | 624211 418236 226303 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
01 11 17 20 22 25 26 33 33 |
34 40 53 54 65 67 69 81 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 20-40 |
1 11-17 1 01-11-81 |
2 20-22-25-26 2 22 |
3 33-33-34 3 33-33-53-93 |
4 40 4 34-54 |
5 53-54 5 25-65 |
6 65-67-69 6 26 |
7 7 17-67 |
8 81 8 |
9 93 9 69 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
11 13 22 27 32 32 34 35 36 |
44 45 58 58 64 65 82 86 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-13 1 11 |
2 22-27 2 22-32-32-82-92 |
3 32-32-34-35-36 3 13 |
4 44-45 4 34-44-64 |
5 58-58 5 35-45-65 |
6 64-65 6 36-86 |
7 7 27 |
8 82-86 8 58-58 |
9 92 9 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-01-18 |
|---|
01 01 03 03 03 06 11 16 17 |
33 38 70 72 74 74 79 84 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-03-03-03-06 0 70 |
1 11-16-17 1 01-01-11 |
2 2 72 |
3 33-38 3 03-03-03-33 |
4 4 74-74-84 |
5 5 |
6 6 06-16 |
7 70-72-74-74-79 7 17 |
8 84 8 38-98 |
9 98 9 79 |