| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 18-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 55361 |
| Giải nhất | 46989 |
| Giải nhì | 29265 54197 |
| Giải ba | 35532 35697 48238 64114 70438 71986 |
| Giải tư | 1662 4936 4951 6150 |
| Giải năm | 0035 0044 5569 5927 8579 8883 |
| Giải sáu | 120 444 941 |
| Giải bảy | 11 49 55 70 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 18-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 80 48 17 |
| Giải bảy | 142 096 314 |
| Giải sáu | 1857 3586 2508 6837 4266 3616 7860 4714 6632 |
| Giải năm | 6698 5467 0292 |
| Giải tư | 24525 01809 44589 27024 02532 53391 51114 31074 62144 58221 57081 74265 64442 59961 77666 65521 78358 90859 98291 80946 92468 |
| Giải ba | 35330 41577 62881 86971 85449 82889 |
| Giải nhì | 20056 49594 93578 |
| Giải nhất | 55065 06150 95265 |
| Đặc biệt | 590856 043809 331798 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-05-18 |
|---|
14 21 21 24 25 30 37 42 42 |
56 56 57 60 65 71 80 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-60-80 |
1 14 1 21-21-71-91 |
2 21-21-24-25 2 42-42 |
3 30-37 3 |
4 42-42 4 14-24 |
5 56-56-57 5 25-65 |
6 60-65 6 56-56 |
7 71 7 37-57 |
8 80 8 98 |
9 91-98 9 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-05-18 |
|---|
09 09 14 32 46 48 49 50 58 |
61 66 67 74 77 81 86 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09-09 0 50 |
1 14 1 61-81 |
2 2 32 |
3 32 3 |
4 46-48-49 4 14-74-94 |
5 50-58 5 |
6 61-66-67 6 46-66-86-96 |
7 74-77 7 67-77 |
8 81-86 8 48-58 |
9 94-96 9 09-09-49 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-05-18 |
|---|
08 14 16 17 32 44 59 65 65 |
66 68 78 81 89 89 91 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 |
1 14-16-17 1 81-91 |
2 2 32-92 |
3 32 3 |
4 44 4 14-44 |
5 59 5 65-65 |
6 65-65-66-68 6 16-66 |
7 78 7 17 |
8 81-89-89 8 08-68-78-98 |
9 91-92-98 9 59-89-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 18-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 24 76 |
| Giải bảy | 565 683 |
| Giải sáu | 1622 1124 3976 3049 7075 8223 |
| Giải năm | 5224 6917 |
| Giải tư | 20873 30594 36855 43631 44376 58775 60501 83664 67265 91452 85291 98126 86342 98305 |
| Giải ba | 76122 07088 97610 21154 |
| Giải nhì | 80633 94449 |
| Giải nhất | 53676 45818 |
| Đặc biệt | 449399 133482 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-05-18 |
|---|
01 10 22 22 24 24 33 42 55 |
65 65 73 75 76 76 76 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 10 |
1 10 1 01-91 |
2 22-22-24-24 2 22-22-42 |
3 33 3 33-73 |
4 42 4 24-24 |
5 55 5 55-65-65-75 |
6 65-65 6 76-76-76 |
7 73-75-76-76-76 7 |
8 8 |
9 91-99 9 99 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-05-18 |
|---|
05 17 18 23 24 26 31 49 49 |
52 54 64 75 76 82 83 88 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 |
1 17-18 1 31 |
2 23-24-26 2 52-82 |
3 31 3 23-83 |
4 49-49 4 24-54-64-94 |
5 52-54 5 05-75 |
6 64 6 26-76 |
7 75-76 7 17 |
8 82-83-88 8 18-88 |
9 94 9 49-49 |