| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 18-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 15032 |
| Giải nhất | 96675 |
| Giải nhì | 27341 55836 |
| Giải ba | 07752 15283 30537 33106 37226 85155 |
| Giải tư | 2755 3023 3583 7460 |
| Giải năm | 1091 1765 2586 4030 5691 8796 |
| Giải sáu | 124 271 927 |
| Giải bảy | 05 08 33 68 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 18-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 37 77 98 |
| Giải bảy | 387 506 375 |
| Giải sáu | 0369 1885 1695 3794 6754 2971 5638 7261 7670 |
| Giải năm | 7631 2452 7939 |
| Giải tư | 02087 02732 23564 29601 11112 51050 32989 48237 51722 58185 51327 77156 60326 53369 78416 66752 96376 87293 98517 98771 92637 |
| Giải ba | 14647 03206 19819 70903 41498 62840 |
| Giải nhì | 64646 32493 51643 |
| Giải nhất | 73666 05789 61403 |
| Đặc biệt | 795785 534092 818562 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
01 03 17 26 31 37 38 46 47 |
52 66 69 85 85 87 87 89 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03 0 |
1 17 1 01-31 |
2 26 2 52 |
3 31-37-38 3 03 |
4 46-47 4 94 |
5 52 5 85-85 |
6 66-69 6 26-46-66 |
7 7 17-37-47-87-87 |
8 85-85-87-87-89 8 38 |
9 94 9 69-89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
06 06 12 27 32 37 52 54 61 |
69 71 76 77 85 89 92 93 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-06 0 |
1 12 1 61-71 |
2 27 2 12-32-52-92 |
3 32-37 3 93 |
4 4 54 |
5 52-54 5 85 |
6 61-69 6 06-06-76 |
7 71-76-77 7 27-37-77 |
8 85-89 8 98 |
9 92-93-98 9 69-89 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
03 16 19 22 37 39 40 43 50 |
56 62 64 70 71 75 93 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 40-50-70 |
1 16-19 1 71 |
2 22 2 22-62 |
3 37-39 3 03-43-93 |
4 40-43 4 64 |
5 50-56 5 75-95 |
6 62-64 6 16-56 |
7 70-71-75 7 37 |
8 8 98 |
9 93-95-98 9 19-39 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 18-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 96 66 85 |
| Giải bảy | 846 879 904 |
| Giải sáu | 5137 1665 1913 6760 2833 4706 8077 8196 6810 |
| Giải năm | 3076 2925 7403 |
| Giải tư | 20438 19984 15550 24640 44416 30460 32137 58975 30513 44795 66570 49536 51448 71150 53354 62606 82061 89841 66673 86022 91492 |
| Giải ba | 01103 02105 37473 01595 50511 76683 |
| Giải nhì | 19769 62655 58226 |
| Giải nhất | 55932 58036 10706 |
| Đặc biệt | 191402 787673 256886 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
02 03 06 32 37 37 38 40 46 |
48 60 69 73 76 77 95 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-06 0 40-60 |
1 1 |
2 2 02-32 |
3 32-37-37-38 3 03-73 |
4 40-46-48 4 |
5 5 95-95 |
6 60-69 6 06-46-76-96 |
7 73-76-77 7 37-37-77 |
8 8 38-48 |
9 95-95-96 9 69 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
05 11 16 22 25 33 36 50 55 |
61 65 66 70 73 75 79 84 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 50-70 |
1 11-16 1 11-61 |
2 22-25 2 22 |
3 33-36 3 33-73 |
4 4 84 |
5 50-55 5 05-25-55-65-75 |
6 61-65-66 6 16-36-66-96 |
7 70-73-75-79 7 |
8 84 8 |
9 96 9 79 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-06-18 |
|---|
03 04 06 06 10 13 13 26 36 |
41 50 54 60 73 83 85 86 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-06-06 0 10-50-60 |
1 10-13-13 1 41 |
2 26 2 92 |
3 36 3 03-13-13-73-83 |
4 41 4 04-54 |
5 50-54 5 85 |
6 60 6 06-06-26-36-86 |
7 73 7 |
8 83-85-86 8 |
9 92 9 |