| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 19-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 88286 |
| Giải nhất | 46486 |
| Giải nhì | 28702 94053 |
| Giải ba | 00673 04049 22045 49895 65750 76293 |
| Giải tư | 1308 2255 5519 8111 |
| Giải năm | 0677 2390 5455 6840 8380 9998 |
| Giải sáu | 109 674 851 |
| Giải bảy | 23 24 29 53 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 19-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 47 94 27 |
| Giải bảy | 978 870 857 |
| Giải sáu | 1622 6268 4946 4660 6577 5345 5905 9646 9463 |
| Giải năm | 7851 6387 2117 |
| Giải tư | 05287 06665 04219 07963 09537 11712 19004 15120 22112 38293 61007 47375 79342 63206 58731 86871 82295 60331 87931 85228 66912 |
| Giải ba | 03106 71298 39330 31109 81677 40414 |
| Giải nhì | 44916 81835 90010 |
| Giải nhất | 06214 11850 64948 |
| Đặc biệt | 647068 786514 786591 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-01-19 |
|---|
04 05 06 09 14 16 22 31 42 |
47 51 60 63 68 71 78 87 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-06-09 0 60 |
1 14-16 1 31-51-71 |
2 22 2 22-42 |
3 31 3 63-93 |
4 42-47 4 04-14 |
5 51 5 05 |
6 60-63-68 6 06-16 |
7 71-78 7 47-87 |
8 87 8 68-78 |
9 93 9 09 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-01-19 |
|---|
06 07 14 20 28 35 37 46 50 |
65 68 70 77 77 87 94 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-07 0 20-50-70 |
1 14 1 |
2 20-28 2 |
3 35-37 3 |
4 46 4 14-94 |
5 50 5 35-65-95 |
6 65-68 6 06-46 |
7 70-77-77 7 07-37-77-77-87 |
8 87 8 28-68-98 |
9 94-95-98 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-01-19 |
|---|
10 12 12 12 14 17 19 27 30 |
31 31 45 46 48 57 63 75 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-30 |
1 10-12-12-12-14-17-19 1 31-31-91 |
2 27 2 12-12-12 |
3 30-31-31 3 63 |
4 45-46-48 4 14 |
5 57 5 45-75 |
6 63 6 46 |
7 75 7 17-27-57 |
8 8 48 |
9 91 9 19 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 19-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 64 15 |
| Giải bảy | 613 774 |
| Giải sáu | 3458 0555 7718 4638 9068 6734 |
| Giải năm | 7797 5488 |
| Giải tư | 12671 46504 35043 47702 67631 58504 77882 79551 79164 86782 98508 90202 98651 91045 |
| Giải ba | 77489 31518 79681 93198 |
| Giải nhì | 28082 30039 |
| Giải nhất | 75713 89911 |
| Đặc biệt | 097202 988921 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-01-19 |
|---|
02 08 13 13 18 31 43 51 58 |
64 64 68 71 81 82 82 89 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08 0 |
1 13-13-18 1 31-51-71-81 |
2 2 02-82-82 |
3 31 3 13-13-43 |
4 43 4 64-64 |
5 51-58 5 |
6 64-64-68 6 |
7 71 7 97 |
8 81-82-82-89 8 08-18-58-68 |
9 97 9 89 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-01-19 |
|---|
02 02 04 04 11 15 18 21 34 |
38 39 45 51 55 74 82 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02-04-04 0 |
1 11-15-18 1 11-21-51 |
2 21 2 02-02-82 |
3 34-38-39 3 |
4 45 4 04-04-34-74 |
5 51-55 5 15-45-55 |
6 6 |
7 74 7 |
8 82-88 8 18-38-88-98 |
9 98 9 39 |