| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 19-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 75495 |
| Giải nhất | 65394 |
| Giải nhì | 11823 78281 |
| Giải ba | 19112 46652 55791 64593 67150 73481 |
| Giải tư | 2277 3625 6560 8563 |
| Giải năm | 2073 2211 4339 4597 4758 9656 |
| Giải sáu | 122 293 415 |
| Giải bảy | 06 41 52 56 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 19-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 39 94 77 |
| Giải bảy | 692 519 136 |
| Giải sáu | 2205 4267 1786 3678 5522 4632 4472 8763 6352 |
| Giải năm | 6363 6831 6022 |
| Giải tư | 21746 15338 00823 34570 43615 11466 45535 44021 12078 47048 64302 29832 47488 68727 38395 61257 75770 55071 63752 84246 56708 |
| Giải ba | 31419 02241 40756 50728 81135 70061 |
| Giải nhì | 59635 57317 79950 |
| Giải nhất | 90006 60359 93802 |
| Đặc biệt | 718807 078349 745232 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
05 06 07 19 28 35 35 39 46 |
48 52 57 63 70 72 78 88 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06-07 0 70 |
1 19 1 |
2 28 2 52-72-92 |
3 35-35-39 3 63 |
4 46-48 4 |
5 52-57 5 05-35-35 |
6 63 6 06-46 |
7 70-72-78 7 07-57 |
8 88 8 28-48-78-88 |
9 92 9 19-39 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
02 15 17 19 21 22 27 31 35 |
38 41 46 49 59 63 67 70 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 70 |
1 15-17-19 1 21-31-41 |
2 21-22-27 2 02-22 |
3 31-35-38 3 63 |
4 41-46-49 4 94 |
5 59 5 15-35 |
6 63-67 6 46 |
7 70 7 17-27-67 |
8 8 38 |
9 94 9 19-49-59 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
02 08 22 23 32 32 32 36 50 |
52 56 61 66 71 77 78 86 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08 0 50 |
1 1 61-71 |
2 22-23 2 02-22-32-32-32-52 |
3 32-32-32-36 3 23 |
4 4 |
5 50-52-56 5 95 |
6 61-66 6 36-56-66-86 |
7 71-77-78 7 77 |
8 86 8 08-78 |
9 95 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 19-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 84 49 17 |
| Giải bảy | 106 946 449 |
| Giải sáu | 4075 6720 2158 4639 8206 4001 9956 9231 4574 |
| Giải năm | 3283 6797 3663 |
| Giải tư | 06687 05858 30098 15326 32878 31515 18338 40967 42198 24353 50654 42833 34479 51660 52683 77421 65270 86402 84744 70399 93036 |
| Giải ba | 20624 07727 19720 89858 98480 64326 |
| Giải nhì | 46101 81227 59562 |
| Giải nhất | 01952 57176 30250 |
| Đặc biệt | 841664 246851 204104 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
01 06 21 24 26 38 39 44 52 |
53 56 58 64 75 79 83 84 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 |
1 1 01-21 |
2 21-24-26 2 52 |
3 38-39 3 53-83 |
4 44 4 24-44-64-84 |
5 52-53-56-58 5 75 |
6 64 6 06-26-56 |
7 75-79 7 87 |
8 83-84-87 8 38-58 |
9 9 39-79 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
06 20 27 27 31 46 49 51 54 |
58 60 67 70 76 78 80 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 20-60-70-80 |
1 1 31-51 |
2 20-27-27 2 |
3 31 3 |
4 46-49 4 54 |
5 51-54-58 5 |
6 60-67 6 06-46-76 |
7 70-76-78 7 27-27-67-97 |
8 80 8 58-78 |
9 97-99 9 49-99 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-03-19 |
|---|
01 02 04 15 17 20 26 33 36 |
49 50 58 62 63 74 83 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-04 0 20-50 |
1 15-17 1 01 |
2 20-26 2 02-62 |
3 33-36 3 33-63-83 |
4 49 4 04-74 |
5 50-58 5 15 |
6 62-63 6 26-36 |
7 74 7 17 |
8 83 8 58-98-98 |
9 98-98 9 49 |