| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 19-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 46438 |
| Giải nhất | 08368 |
| Giải nhì | 48463 51595 |
| Giải ba | 21438 30263 36082 61558 71442 83141 |
| Giải tư | 0178 0605 6188 7890 |
| Giải năm | 0250 2143 2933 3171 3214 6953 |
| Giải sáu | 009 811 881 |
| Giải bảy | 26 57 81 87 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 19-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 27 80 36 |
| Giải bảy | 623 871 910 |
| Giải sáu | 3248 2143 4644 5916 2681 6422 7386 3004 6783 |
| Giải năm | 0773 7408 3182 |
| Giải tư | 00520 06037 01559 04712 08198 14894 50741 48790 21584 73041 55223 32803 74001 57310 37943 89657 58265 66381 97878 65942 80545 |
| Giải ba | 17485 30871 32207 36461 64457 76311 |
| Giải nhì | 01288 12877 18224 |
| Giải nhất | 82978 30176 47409 |
| Đặc biệt | 486026 310228 087842 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
01 12 16 20 23 26 27 41 41 |
48 57 61 73 78 78 85 86 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 20 |
1 12-16 1 01-41-41-61 |
2 20-23-26-27 2 12 |
3 3 23-73 |
4 41-41-48 4 |
5 57 5 85 |
6 61 6 16-26-86 |
7 73-78-78 7 27-57 |
8 85-86-88 8 48-78-78-88 |
9 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
04 08 10 23 28 37 42 43 57 |
65 71 71 76 77 80 81 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-08 0 10-80-90 |
1 10 1 71-71-81 |
2 23-28 2 42 |
3 37 3 23-43 |
4 42-43 4 04 |
5 57 5 65 |
6 65 6 76 |
7 71-71-76-77 7 37-57-77 |
8 80-81 8 08-28-98 |
9 90-98 9 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
03 07 09 10 11 22 24 36 42 |
43 44 45 59 81 82 83 84 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-07-09 0 10 |
1 10-11 1 11-81 |
2 22-24 2 22-42-82 |
3 36 3 03-43-83 |
4 42-43-44-45 4 24-44-84-94 |
5 59 5 45 |
6 6 36 |
7 7 07 |
8 81-82-83-84 8 |
9 94 9 09-59 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 19-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 44 44 06 |
| Giải bảy | 186 727 079 |
| Giải sáu | 1204 5410 1977 1681 6326 3820 2389 8953 5799 |
| Giải năm | 2492 4023 0842 |
| Giải tư | 16205 31952 00670 17679 33451 09964 35765 41050 11379 38790 43916 20592 68004 64467 27482 73671 67060 81110 86048 99831 94760 |
| Giải ba | 44907 38024 16032 58362 75151 67790 |
| Giải nhì | 86743 02883 61793 |
| Giải nhất | 24364 84290 93485 |
| Đặc biệt | 136472 048363 359736 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
04 04 05 07 43 44 48 62 64 |
65 71 72 79 81 86 89 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-05-07 0 90 |
1 1 71-81 |
2 2 62-72-92 |
3 3 43 |
4 43-44-48 4 04-04-44-64 |
5 5 05-65 |
6 62-64-65 6 86 |
7 71-72-79 7 07 |
8 81-86-89 8 48 |
9 90-92 9 79-89 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
10 16 23 24 26 27 31 44 50 |
51 51 52 53 60 63 67 83 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-50-60-90 |
1 10-16 1 31-51-51 |
2 23-24-26-27 2 52 |
3 31 3 23-53-63-83 |
4 44 4 24-44 |
5 50-51-51-52-53 5 |
6 60-63-67 6 16-26 |
7 7 27-67 |
8 83 8 |
9 90 9 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-07-19 |
|---|
06 10 20 32 36 42 60 64 70 |
77 79 79 82 85 90 92 93 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 10-20-60-70-90 |
1 10 1 |
2 20 2 32-42-82-92 |
3 32-36 3 93 |
4 42 4 64 |
5 5 85 |
6 60-64 6 06-36 |
7 70-77-79-79 7 77 |
8 82-85 8 |
9 90-92-93-99 9 79-79-99 |