| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 20-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 39128 |
| Giải nhất | 66850 |
| Giải nhì | 07339 32789 |
| Giải ba | 08556 22983 37394 60939 80160 88718 |
| Giải tư | 3337 4588 6114 7189 |
| Giải năm | 0477 3867 7174 7683 8427 9574 |
| Giải sáu | 170 436 972 |
| Giải bảy | 01 44 63 89 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 20-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 28 20 91 |
| Giải bảy | 409 524 785 |
| Giải sáu | 3783 0253 3742 4728 2440 4703 5592 9107 9238 |
| Giải năm | 8972 5650 8387 |
| Giải tư | 10883 26498 08040 12103 41358 36328 20936 47209 47531 46064 49258 58415 66037 49738 64592 69616 51158 74579 76012 73571 94692 |
| Giải ba | 07273 26247 28796 11601 40432 48106 |
| Giải nhì | 39304 45929 57795 |
| Giải nhất | 87113 34324 16132 |
| Đặc biệt | 008556 957501 536266 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-07-20 |
|---|
01 03 04 09 12 13 16 28 28 |
36 37 56 64 72 73 83 83 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-04-09 0 |
1 12-13-16 1 01 |
2 28-28 2 12-72-92 |
3 36-37 3 03-13-73-83-83 |
4 4 04-64 |
5 56 5 |
6 64 6 16-36-56 |
7 72-73 7 37 |
8 83-83 8 28-28 |
9 92 9 09 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-07-20 |
|---|
01 07 09 20 24 24 29 32 38 |
40 47 50 53 58 58 58 71 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07-09 0 20-40-50 |
1 1 01-71 |
2 20-24-24-29 2 32 |
3 32-38 3 53 |
4 40-47 4 24-24 |
5 50-53-58-58-58 5 |
6 6 |
7 71 7 07-47 |
8 8 38-58-58-58-98 |
9 98 9 09-29 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-07-20 |
|---|
03 06 15 28 31 32 38 40 42 |
66 79 85 87 91 92 92 95 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 40 |
1 15 1 31-91 |
2 28 2 32-42-92-92 |
3 31-32-38 3 03 |
4 40-42 4 |
5 5 15-85-95 |
6 66 6 06-66-96 |
7 79 7 87 |
8 85-87 8 28-38 |
9 91-92-92-95-96 9 79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 20-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 68 88 |
| Giải bảy | 151 504 |
| Giải sáu | 2909 0682 5178 2436 9198 7098 |
| Giải năm | 9889 5116 |
| Giải tư | 37210 16750 45549 16834 59479 23795 66631 29221 82490 31792 87766 38083 93853 91387 |
| Giải ba | 17971 77045 53485 86960 |
| Giải nhì | 61731 96341 |
| Giải nhất | 70119 94304 |
| Đặc biệt | 586052 666290 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-07-20 |
|---|
09 10 19 31 31 49 51 52 53 |
66 68 71 78 79 85 89 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 10-90 |
1 10-19 1 31-31-51-71 |
2 2 52 |
3 31-31 3 53 |
4 49 4 |
5 51-52-53 5 85 |
6 66-68 6 66 |
7 71-78-79 7 |
8 85-89 8 68-78-98 |
9 90-98 9 09-19-49-79-89 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-07-20 |
|---|
04 04 16 21 34 36 41 45 50 |
60 82 83 87 88 90 92 95 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04 0 50-60-90 |
1 16 1 21-41 |
2 21 2 82-92 |
3 34-36 3 83 |
4 41-45 4 04-04-34 |
5 50 5 45-95 |
6 60 6 16-36 |
7 7 87 |
8 82-83-87-88 8 88-98 |
9 90-92-95-98 9 |