| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 20-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 21538 |
| Giải nhất | 52848 |
| Giải nhì | 27412 68071 |
| Giải ba | 36235 71634 82024 84244 88492 92068 |
| Giải tư | 4685 6555 7217 8640 |
| Giải năm | 0099 3246 5774 8379 9664 9666 |
| Giải sáu | 115 764 965 |
| Giải bảy | 28 35 50 71 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 20-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 08 35 44 |
| Giải bảy | 062 349 917 |
| Giải sáu | 2964 3148 5486 7285 4768 7885 8384 8497 9074 |
| Giải năm | 6839 9084 5823 |
| Giải tư | 05758 12550 14450 07347 13247 23929 28032 25272 26016 50324 31249 52801 63708 43906 64560 89843 45529 86585 94261 62150 97344 |
| Giải ba | 24740 84807 60526 55580 89887 88359 |
| Giải nhì | 77874 05467 78387 |
| Giải nhất | 92644 06508 15078 |
| Đặc biệt | 248087 237748 722323 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
08 08 24 32 39 40 43 44 47 |
58 61 62 64 74 80 84 85 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-08 0 40-80 |
1 1 61 |
2 24 2 32-62 |
3 32-39 3 43 |
4 40-43-44-47 4 24-44-64-74-84 |
5 58 5 85 |
6 61-62-64 6 |
7 74 7 47-87 |
8 80-84-85-87 8 08-08-58 |
9 9 39 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
06 07 08 29 35 47 48 48 49 |
49 50 50 67 68 72 84 87 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-07-08 0 50-50 |
1 1 |
2 29 2 72 |
3 35 3 |
4 47-48-48-49-49 4 84 |
5 50-50 5 35 |
6 67-68 6 06 |
7 72 7 07-47-67-87-97 |
8 84-87 8 08-48-48-68 |
9 97 9 29-49-49 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
01 16 17 23 23 26 29 44 44 |
50 59 60 74 78 85 85 86 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 50-60 |
1 16-17 1 01 |
2 23-23-26-29 2 |
3 3 23-23 |
4 44-44 4 44-44-74 |
5 50-59 5 85-85 |
6 60 6 16-26-86 |
7 74-78 7 17-87 |
8 85-85-86-87 8 78 |
9 9 29-59 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 20-09-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 05 02 38 |
| Giải bảy | 592 578 120 |
| Giải sáu | 0269 0988 0637 1933 8140 1979 4372 8841 2031 |
| Giải năm | 8969 6304 6917 |
| Giải tư | 01692 05818 00119 41138 34039 31722 45751 59323 40539 64615 72881 48668 75000 79128 59080 79908 82867 65210 93056 88048 66820 |
| Giải ba | 08142 01556 33849 35339 65043 59078 |
| Giải nhì | 40371 66451 47012 |
| Giải nhất | 12242 88612 72351 |
| Đặc biệt | 172613 921848 595460 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
00 05 08 13 15 33 38 39 42 |
42 51 56 69 69 71 72 92 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05-08 0 00 |
1 13-15 1 51-71 |
2 2 42-42-72-92-92 |
3 33-38-39 3 13-33 |
4 42-42 4 |
5 51-56 5 05-15 |
6 69-69 6 56 |
7 71-72 7 |
8 8 08-38 |
9 92-92 9 39-69-69 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
02 04 12 18 23 28 39 40 41 |
43 48 48 51 56 67 78 81 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-04 0 40 |
1 12-18 1 41-51-81 |
2 23-28 2 02-12 |
3 39 3 23-43 |
4 40-41-43-48-48 4 04 |
5 51-56 5 |
6 67 6 56 |
7 78 7 67 |
8 81-88 8 18-28-48-48-78-88 |
9 9 39 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-09-20 |
|---|
10 12 17 19 20 20 22 31 37 |
38 39 49 51 60 68 78 79 80 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-20-20-60-80 |
1 10-12-17-19 1 31-51 |
2 20-20-22 2 12-22 |
3 31-37-38-39 3 |
4 49 4 |
5 51 5 |
6 60-68 6 |
7 78-79 7 17-37 |
8 80 8 38-68-78 |
9 9 19-39-49-79 |