| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 21-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 72685 |
| Giải nhất | 51560 |
| Giải nhì | 32300 92213 |
| Giải ba | 05983 18305 26585 46412 54713 99485 |
| Giải tư | 1727 2861 5368 7428 |
| Giải năm | 5105 6116 6409 7813 8037 8650 |
| Giải sáu | 186 294 430 |
| Giải bảy | 38 54 74 95 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 21-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 97 66 66 |
| Giải bảy | 098 123 074 |
| Giải sáu | 0219 0605 4889 2522 7679 5028 4788 8586 6337 |
| Giải năm | 4855 1826 8121 |
| Giải tư | 14346 08577 44180 16370 12340 72487 19450 30442 82170 46365 38256 83424 68630 64200 85316 81131 69719 91057 93061 72565 93847 |
| Giải ba | 24388 51525 08506 78089 93923 57796 |
| Giải nhì | 57564 06864 85259 |
| Giải nhất | 11823 78187 40736 |
| Đặc biệt | 048987 898665 332731 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
19 22 23 30 31 46 50 55 61 |
64 65 70 87 88 88 89 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30-50-70 |
1 19 1 31-61 |
2 22-23 2 22 |
3 30-31 3 23 |
4 46 4 64 |
5 50-55 5 55-65 |
6 61-64-65 6 46 |
7 70 7 87-97 |
8 87-88-88-89 8 88-88-98 |
9 97-98 9 19-89 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
00 05 19 23 23 25 26 40 42 |
56 64 65 65 66 77 79 86 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05 0 00-40 |
1 19 1 |
2 23-23-25-26 2 42 |
3 3 23-23 |
4 40-42 4 64 |
5 56 5 05-25-65-65 |
6 64-65-65-66 6 26-56-66-86 |
7 77-79 7 77-87 |
8 86-87 8 |
9 9 19-79 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
06 16 21 24 28 31 36 37 47 |
57 59 66 70 74 80 87 89 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 70-80 |
1 16 1 21-31 |
2 21-24-28 2 |
3 31-36-37 3 |
4 47 4 24-74 |
5 57-59 5 |
6 66 6 06-16-36-66-96 |
7 70-74 7 37-47-57-87 |
8 80-87-89 8 28 |
9 96 9 59-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 21-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 15 55 93 |
| Giải bảy | 152 692 996 |
| Giải sáu | 4953 5182 3620 7273 7379 6365 9139 8792 8060 |
| Giải năm | 7875 5514 0691 |
| Giải tư | 03670 03379 08328 14103 09250 12437 28073 12456 39558 44125 57028 41122 50402 66844 51750 51368 91014 78654 85625 97141 80348 |
| Giải ba | 17560 07273 07042 49793 81902 45111 |
| Giải nhì | 18373 26042 66444 |
| Giải nhất | 17636 17147 14313 |
| Đặc biệt | 773186 475351 306120 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
02 03 15 25 25 36 39 52 53 |
60 68 70 73 73 73 75 86 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03 0 60-70 |
1 15 1 |
2 25-25 2 02-52 |
3 36-39 3 03-53-73-73-73-93 |
4 4 |
5 52-53 5 15-25-25-75 |
6 60-68 6 36-86 |
7 70-73-73-73-75 7 |
8 86 8 68 |
9 93 9 39 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
02 14 14 28 41 42 44 47 50 |
51 55 56 73 79 79 82 92 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 50 |
1 14-14 1 41-51 |
2 28 2 02-42-82-92-92 |
3 3 73 |
4 41-42-44-47 4 14-14-44 |
5 50-51-55-56 5 55 |
6 6 56 |
7 73-79-79 7 47 |
8 82 8 28 |
9 92-92 9 79-79 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-05-21 |
|---|
11 13 20 20 22 28 37 42 44 |
48 50 54 58 60 65 91 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-20-50-60 |
1 11-13 1 11-91 |
2 20-20-22-28 2 22-42 |
3 37 3 13-93 |
4 42-44-48 4 44-54 |
5 50-54-58 5 65 |
6 60-65 6 96 |
7 7 37 |
8 8 28-48-58 |
9 91-93-96 9 |