| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 21-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 28083 |
| Giải nhất | 98033 |
| Giải nhì | 21982 91687 |
| Giải ba | 05628 08730 14372 56951 76861 94628 |
| Giải tư | 0225 1065 5769 8329 |
| Giải năm | 0137 4981 6743 7740 8206 9491 |
| Giải sáu | 140 595 625 |
| Giải bảy | 07 13 33 94 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 21-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 74 10 10 |
| Giải bảy | 917 302 324 |
| Giải sáu | 3295 1431 0459 7773 3045 5596 9028 5864 8035 |
| Giải năm | 3613 8849 9357 |
| Giải tư | 19885 08197 01365 27065 36835 02284 46539 72696 17875 47321 77747 40305 52687 79028 67559 72022 80488 82339 86888 83949 86235 |
| Giải ba | 53911 12387 22567 91691 36590 61552 |
| Giải nhì | 54710 18572 87012 |
| Giải nhất | 57745 51277 29616 |
| Đặc biệt | 075760 097913 911911 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
10 11 13 17 21 22 28 39 45 |
60 65 73 74 85 87 88 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-60 |
1 10-11-13-17 1 11-21-91 |
2 21-22-28 2 22 |
3 39 3 13-73 |
4 45 4 74 |
5 5 45-65-85-95 |
6 60-65 6 |
7 73-74 7 17-87 |
8 85-87-88 8 28-88 |
9 91-95 9 39 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
02 10 13 28 31 35 45 47 49 |
49 64 72 77 87 88 90 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-90 |
1 10-13 1 31 |
2 28 2 02-72 |
3 31-35 3 13 |
4 45-47-49-49 4 64 |
5 5 35-45 |
6 64 6 96 |
7 72-77 7 47-77-87-97 |
8 87-88 8 28-88 |
9 90-96-97 9 49-49 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
05 10 11 12 16 24 35 35 39 |
52 57 59 59 65 67 75 84 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 10 |
1 10-11-12-16 1 11 |
2 24 2 12-52 |
3 35-35-39 3 |
4 4 24-84 |
5 52-57-59-59 5 05-35-35-65-75 |
6 65-67 6 16-96 |
7 75 7 57-67 |
8 84 8 |
9 96 9 39-59-59 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 21-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 49 93 06 |
| Giải bảy | 069 393 546 |
| Giải sáu | 0244 5840 0943 2745 7257 1959 7974 8271 2480 |
| Giải năm | 8847 0220 6003 |
| Giải tư | 37547 51961 19245 40331 53181 25087 52582 72329 53781 54786 76814 54235 56347 78355 71960 59949 80699 77088 82482 81750 79221 |
| Giải ba | 50647 10827 01154 88841 15443 49624 |
| Giải nhì | 33279 39826 36759 |
| Giải nhất | 96045 62122 60043 |
| Đặc biệt | 010504 024130 777871 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
04 31 41 44 45 45 47 47 47 |
47 49 49 69 74 79 82 82 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 |
1 1 31-41 |
2 2 82-82 |
3 31 3 |
4 41-44-45-45-47-47-47-47-49-49 4 04-44-74 |
5 5 45-45 |
6 69 6 86 |
7 74-79 7 47-47-47-47 |
8 82-82-86 8 |
9 9 49-49-69-79 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
14 20 22 26 27 29 30 40 43 |
50 55 57 61 71 81 93 93 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-30-40-50 |
1 14 1 61-71-81 |
2 20-22-26-27-29 2 22 |
3 30 3 43-93-93 |
4 40-43 4 14 |
5 50-55-57 5 55 |
6 61 6 26 |
7 71 7 27-57 |
8 81 8 |
9 93-93-99 9 29-99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-06-21 |
|---|
03 06 21 24 35 43 43 45 46 |
54 59 59 60 71 80 81 87 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 60-80 |
1 1 21-71-81 |
2 21-24 2 |
3 35 3 03-43-43 |
4 43-43-45-46 4 24-54 |
5 54-59-59 5 35-45 |
6 60 6 06-46 |
7 71 7 87 |
8 80-81-87-88 8 88 |
9 9 59-59 |