| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 22-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 84063 |
| Giải nhất | 18541 |
| Giải nhì | 60215 67246 |
| Giải ba | 04302 16165 27018 42251 49488 83347 |
| Giải tư | 0187 0282 5399 5560 |
| Giải năm | 1403 4696 4799 5344 6263 7270 |
| Giải sáu | 727 774 819 |
| Giải bảy | 39 43 53 69 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 22-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 04 08 02 |
| Giải bảy | 960 091 419 |
| Giải sáu | 3396 3040 0913 3972 3649 6189 4230 5077 8791 |
| Giải năm | 0454 2579 6212 |
| Giải tư | 00876 27207 11016 26143 32144 17814 30981 36398 21140 33101 57906 48973 46965 80852 53402 94624 85497 67087 98420 88860 84223 |
| Giải ba | 00857 03599 64326 64315 24698 68883 |
| Giải nhì | 59715 09900 47632 |
| Giải nhất | 02150 33212 87980 |
| Đặc biệt | 995451 582586 626995 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
01 04 15 15 20 24 30 43 50 |
51 54 57 60 65 72 76 81 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04 0 20-30-50-60 |
1 15-15 1 01-51-81 |
2 20-24 2 72 |
3 30 3 43 |
4 43 4 04-24-54 |
5 50-51-54-57 5 15-15-65 |
6 60-65 6 76-96 |
7 72-76 7 57 |
8 81 8 |
9 96 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
00 06 07 08 12 40 44 49 52 |
60 77 79 86 91 97 98 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-06-07-08 0 00-40-60 |
1 12 1 91 |
2 2 12-52 |
3 3 |
4 40-44-49 4 44 |
5 52 5 |
6 60 6 06-86 |
7 77-79 7 07-77-97 |
8 86 8 08-98-98 |
9 91-97-98-98-99 9 49-79-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
02 02 12 13 14 16 19 23 26 |
32 40 73 80 83 87 89 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02 0 40-80 |
1 12-13-14-16-19 1 91 |
2 23-26 2 02-02-12-32 |
3 32 3 13-23-73-83 |
4 40 4 14 |
5 5 95 |
6 6 16-26 |
7 73 7 87 |
8 80-83-87-89 8 |
9 91-95 9 19-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 22-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 52 55 54 |
| Giải bảy | 198 839 203 |
| Giải sáu | 2112 0984 2300 2688 6697 4678 5513 9198 6966 |
| Giải năm | 0985 3403 8231 |
| Giải tư | 02437 00477 03623 05955 02509 25899 29665 37712 30637 33680 39558 75202 37263 61499 78856 45343 77554 86868 92219 95245 99096 |
| Giải ba | 54636 17089 30982 79667 81631 76140 |
| Giải nhì | 30770 61142 29416 |
| Giải nhất | 31571 17876 48126 |
| Đặc biệt | 703970 497242 617395 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
12 13 19 36 37 43 52 55 63 |
65 67 70 70 71 80 85 88 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70-70-80 |
1 12-13-19 1 71 |
2 2 12-52 |
3 36-37 3 13-43-63 |
4 43 4 |
5 52-55 5 55-65-85 |
6 63-65-67 6 36 |
7 70-70-71 7 37-67 |
8 80-85-88 8 88-98 |
9 98 9 19 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
03 09 12 31 39 42 42 45 54 |
55 58 76 77 84 89 97 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-09 0 |
1 12 1 31 |
2 2 12-42-42 |
3 31-39 3 03 |
4 42-42-45 4 54-84 |
5 54-55-58 5 45-55 |
6 6 76 |
7 76-77 7 77-97 |
8 84-89 8 58-98 |
9 97-98-99 9 09-39-89-99 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-01-22 |
|---|
00 02 03 16 23 26 31 37 40 |
54 56 66 68 78 82 95 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02-03 0 00-40 |
1 16 1 31 |
2 23-26 2 02-82 |
3 31-37 3 03-23 |
4 40 4 54 |
5 54-56 5 95 |
6 66-68 6 16-26-56-66-96 |
7 78 7 37 |
8 82 8 68-78 |
9 95-96-99 9 99 |