| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 22-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 64512 |
| Giải nhất | 32888 |
| Giải nhì | 16801 47814 |
| Giải ba | 11555 26204 31705 48716 49009 68126 |
| Giải tư | 2208 8217 8557 9373 |
| Giải năm | 1092 1495 7790 8317 8585 8648 |
| Giải sáu | 003 087 214 |
| Giải bảy | 09 30 33 88 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 22-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 28 79 90 |
| Giải bảy | 434 925 181 |
| Giải sáu | 3617 2502 1363 4192 6246 3642 6014 9206 6291 |
| Giải năm | 2038 7402 2588 |
| Giải tư | 28793 14720 08655 41619 27946 11463 56459 35261 34428 63941 65045 44363 68464 66133 66352 83044 76912 66499 89132 83885 79763 |
| Giải ba | 51224 16240 17723 70842 92777 24376 |
| Giải nhì | 41037 51627 73342 |
| Giải nhất | 29145 94874 69661 |
| Đặc biệt | 902794 690669 442074 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
14 17 19 24 28 32 34 37 38 |
41 42 44 45 59 64 92 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 14-17-19 1 41 |
2 24-28 2 32-42-92 |
3 32-34-37-38 3 93 |
4 41-42-44-45 4 14-24-34-44-64-94 |
5 59 5 45 |
6 64 6 |
7 7 17-37 |
8 8 28-38 |
9 92-93-94 9 19-59 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
02 02 06 12 20 25 27 33 40 |
45 46 46 61 69 74 77 79 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02-06 0 20-40 |
1 12 1 61 |
2 20-25-27 2 02-02-12 |
3 33 3 33 |
4 40-45-46-46 4 74 |
5 5 25-45-85 |
6 61-69 6 06-46-46 |
7 74-77-79 7 27-77 |
8 85 8 |
9 9 69-79 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
23 28 42 42 52 55 61 63 63 |
63 63 74 76 81 88 90 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 90 |
1 1 61-81-91 |
2 23-28 2 42-42-52 |
3 3 23-63-63-63-63 |
4 42-42 4 74 |
5 52-55 5 55 |
6 61-63-63-63-63 6 76 |
7 74-76 7 |
8 81-88 8 28-88 |
9 90-91-99 9 99 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 22-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 66 85 38 |
| Giải bảy | 718 701 096 |
| Giải sáu | 0748 0770 0705 4674 3538 2280 7324 6954 8076 |
| Giải năm | 2226 1866 9558 |
| Giải tư | 01800 04904 02005 17075 05308 04322 31618 16638 21518 81484 20699 25265 82539 21076 34089 87254 35548 62008 96148 60165 95980 |
| Giải ba | 18465 62834 71242 87235 93977 83931 |
| Giải nhì | 00209 42532 37036 |
| Giải nhất | 87778 38222 86927 |
| Đặc biệt | 541580 575533 184099 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
00 09 18 18 24 26 35 39 48 |
48 54 65 66 74 75 78 80 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00-80 |
1 18-18 1 |
2 24-26 2 |
3 35-39 3 |
4 48-48 4 24-54-74-84 |
5 54 5 35-65-75 |
6 65-66 6 26-66 |
7 74-75-78 7 |
8 80-84 8 18-18-48-48-78 |
9 9 09-39 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
01 04 08 22 32 33 34 38 38 |
48 54 65 66 70 76 77 85 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04-08 0 70 |
1 1 01 |
2 22 2 22-32 |
3 32-33-34-38-38 3 33 |
4 48 4 04-34-54 |
5 54 5 65-85 |
6 65-66 6 66-76 |
7 70-76-77 7 77 |
8 85 8 08-38-38-48 |
9 99 9 99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-02-22 |
|---|
05 05 08 18 22 27 31 36 38 |
42 58 65 76 80 80 89 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-05-08 0 80-80 |
1 18 1 31 |
2 22-27 2 22-42 |
3 31-36-38 3 |
4 42 4 |
5 58 5 05-05-65 |
6 65 6 36-76-96 |
7 76 7 27 |
8 80-80-89 8 08-18-38-58 |
9 96-99 9 89-99 |