| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 22-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 58646 |
| Giải nhất | 56121 |
| Giải nhì | 38604 79618 |
| Giải ba | 23973 29082 36911 39390 57243 81249 |
| Giải tư | 3406 5752 6597 7016 |
| Giải năm | 1933 4162 8191 9138 9261 9913 |
| Giải sáu | 065 454 913 |
| Giải bảy | 11 24 39 80 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 22-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 38 03 48 |
| Giải bảy | 272 899 422 |
| Giải sáu | 4296 1772 7175 5421 1794 7644 7051 3609 8419 |
| Giải năm | 5051 6250 1036 |
| Giải tư | 16011 05618 15318 21167 55086 23963 28638 55572 33888 30881 56048 39340 76001 62952 42793 87943 74999 66067 89094 80753 96707 |
| Giải ba | 31270 27006 50065 88910 81094 75390 |
| Giải nhì | 75105 38260 85128 |
| Giải nhất | 38938 07753 14690 |
| Đặc biệt | 730985 370988 663779 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
01 05 10 11 21 38 38 38 43 |
51 51 67 70 72 81 85 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05 0 10-70 |
1 10-11 1 01-11-21-51-51-81 |
2 21 2 72 |
3 38-38-38 3 43 |
4 43 4 94 |
5 51-51 5 05-85 |
6 67 6 96 |
7 70-72 7 67 |
8 81-85 8 38-38-38 |
9 94-96 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
03 06 09 18 48 50 52 53 53 |
60 72 72 86 88 94 94 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06-09 0 50-60 |
1 18 1 |
2 2 52-72-72 |
3 3 03-53-53 |
4 48 4 94-94 |
5 50-52-53-53 5 |
6 60 6 06-86 |
7 72-72 7 |
8 86-88 8 18-48-88 |
9 94-94-99-99 9 09-99-99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
07 18 19 22 28 36 40 44 48 |
63 65 67 75 79 88 90 90 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 40-90-90 |
1 18-19 1 |
2 22-28 2 22 |
3 36 3 63-93 |
4 40-44-48 4 44 |
5 5 65-75 |
6 63-65-67 6 36 |
7 75-79 7 07-67 |
8 88 8 18-28-48-88 |
9 90-90-93 9 19-79 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 22-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 94 06 80 |
| Giải bảy | 249 442 394 |
| Giải sáu | 6962 6291 0177 8114 6820 0655 9327 9944 2729 |
| Giải năm | 3097 8074 6624 |
| Giải tư | 09563 24576 27187 23049 34931 31673 33302 37385 36661 56082 43181 44108 77030 72708 44188 79147 90067 68959 85806 99808 97089 |
| Giải ba | 57816 61561 89555 67695 75310 94655 |
| Giải nhì | 02087 01647 46385 |
| Giải nhất | 77931 27004 28567 |
| Đặc biệt | 881533 648581 784140 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
02 06 14 16 27 30 31 33 47 |
49 49 62 63 82 87 94 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06 0 30 |
1 14-16 1 31 |
2 27 2 02-62-82 |
3 30-31-33 3 33-63 |
4 47-49-49 4 14-94 |
5 5 95 |
6 62-63 6 06-16 |
7 7 27-47-87-97 |
8 82-87 8 |
9 94-95-97 9 49-49 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
04 06 08 08 10 20 31 42 44 |
47 61 67 74 76 81 81 85 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-08-08 0 10-20 |
1 10 1 31-61-81-81-91 |
2 20 2 42 |
3 31 3 |
4 42-44-47 4 04-44-74 |
5 5 85 |
6 61-67 6 06-76 |
7 74-76 7 47-67 |
8 81-81-85 8 08-08 |
9 91 9 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-03-22 |
|---|
08 24 29 40 55 55 55 59 61 |
67 73 77 80 85 87 88 89 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 40-80 |
1 1 61 |
2 24-29 2 |
3 3 73 |
4 40 4 24-94 |
5 55-55-55-59 5 55-55-55-85 |
6 61-67 6 |
7 73-77 7 67-77-87 |
8 80-85-87-88-89 8 08-88 |
9 94 9 29-59-89 |