| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 22-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 62136 |
| Giải nhất | 54550 |
| Giải nhì | 24316 30875 |
| Giải ba | 19481 37788 38720 59758 61360 73165 |
| Giải tư | 0722 2840 4185 6889 |
| Giải năm | 0564 2646 6881 7363 7683 7989 |
| Giải sáu | 092 532 906 |
| Giải bảy | 23 47 54 92 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 22-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 68 73 60 |
| Giải bảy | 047 906 930 |
| Giải sáu | 1980 1959 5683 4915 7515 6278 6194 8692 9258 |
| Giải năm | 7811 4687 5988 |
| Giải tư | 06908 02201 18792 15722 03080 23266 20203 10435 30142 23293 15725 48364 30230 31102 73098 45568 59844 75488 72547 85311 81932 |
| Giải ba | 73039 04775 73701 76666 84109 93675 |
| Giải nhì | 37364 49087 58707 |
| Giải nhất | 46958 26079 68762 |
| Đặc biệt | 712554 524922 542373 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-06-22 |
|---|
03 08 11 15 22 30 39 47 47 |
54 58 64 66 68 68 80 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-08 0 30-80 |
1 11-15 1 11 |
2 22 2 22 |
3 30-39 3 03-93 |
4 47-47 4 54-64-94 |
5 54-58 5 15 |
6 64-66-68-68 6 66 |
7 7 47-47 |
8 80 8 08-58-68-68 |
9 93-94 9 39 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-06-22 |
|---|
01 02 06 09 11 15 22 25 35 |
44 59 73 75 79 80 87 87 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-06-09 0 80 |
1 11-15 1 01-11 |
2 22-25 2 02-22-92 |
3 35 3 73 |
4 44 4 44 |
5 59 5 15-25-35-75 |
6 6 06 |
7 73-75-79 7 87-87 |
8 80-87-87 8 |
9 92 9 09-59-79 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-06-22 |
|---|
01 07 30 32 42 58 60 62 64 |
66 73 75 78 83 88 88 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 30-60 |
1 1 01 |
2 2 32-42-62-92 |
3 30-32 3 73-83 |
4 42 4 64 |
5 58 5 75 |
6 60-62-64-66 6 66 |
7 73-75-78 7 07 |
8 83-88-88 8 58-78-88-88-98 |
9 92-98 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 22-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 43 70 |
| Giải bảy | 828 407 |
| Giải sáu | 1819 2696 3200 8078 8783 9341 |
| Giải năm | 9655 7887 |
| Giải tư | 00283 31203 33641 50791 33658 68441 48062 80469 48607 81347 75552 82344 92193 96119 |
| Giải ba | 41808 29145 63545 82119 |
| Giải nhì | 74557 86332 |
| Giải nhất | 85901 75346 |
| Đặc biệt | 122206 957368 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-06-22 |
|---|
00 01 06 07 08 19 28 41 43 |
45 52 55 57 58 62 83 83 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-06-07-08 0 00 |
1 19 1 01-41 |
2 28 2 52-62 |
3 3 43-83-83-93 |
4 41-43-45 4 |
5 52-55-57-58 5 45-55 |
6 62 6 06 |
7 7 07-57 |
8 83-83 8 08-28-58 |
9 93 9 19 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-06-22 |
|---|
03 07 19 19 32 41 41 44 45 |
46 47 68 69 70 78 87 91 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-07 0 70 |
1 19-19 1 41-41-91 |
2 2 32 |
3 32 3 03 |
4 41-41-44-45-46-47 4 44 |
5 5 45 |
6 68-69 6 46-96 |
7 70-78 7 07-47-87 |
8 87 8 68-78 |
9 91-96 9 19-19-69 |