| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh | Gia Lai Ninh Thuận | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 6 Ngày 23-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 57022 |
| Giải nhất | 90013 |
| Giải nhì | 31092 53604 |
| Giải ba | 08849 39910 56971 57348 71629 89267 |
| Giải tư | 2304 6173 8015 8912 |
| Giải năm | 2627 2892 5560 8344 9514 9689 |
| Giải sáu | 202 417 484 |
| Giải bảy | 10 19 77 86 |
Xổ số Miền Nam Thứ 6 Ngày 23-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Giải tám | 59 23 00 |
| Giải bảy | 425 340 923 |
| Giải sáu | 2243 0053 4274 6622 7412 7750 8362 7858 9737 |
| Giải năm | 1225 2528 4379 |
| Giải tư | 04422 22250 68817 39717 28554 72911 43304 37518 73253 50064 42025 78758 61120 54939 81726 64023 90460 82827 64669 96994 88283 |
| Giải ba | 03479 15974 69588 37749 76669 90800 |
| Giải nhì | 56424 97765 34509 |
| Giải nhất | 06493 81774 14377 |
| Đặc biệt | 042663 206511 860646 |
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Trà Vinh
| Lô tô Vĩnh Long Thứ 6 2026-01-23 |
|---|
04 17 20 22 22 23 24 25 25 |
43 49 59 62 63 64 69 79 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 20 |
1 17 1 |
2 20-22-22-23-24-25-25 2 22-22-62 |
3 3 23-43-63-93 |
4 43-49 4 04-24-64 |
5 59 5 25-25 |
6 62-63-64-69 6 |
7 79 7 17 |
8 8 |
9 93 9 49-59-69-79 |
| Lô tô Bình Dương Thứ 6 2026-01-23 |
|---|
11 12 18 23 25 28 39 40 50 |
53 54 58 60 65 69 74 74 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40-50-60 |
1 11-12-18 1 11 |
2 23-25-28 2 12 |
3 39 3 23-53 |
4 40 4 54-74-74-94 |
5 50-53-54-58 5 25-65 |
6 60-65-69 6 |
7 74-74 7 |
8 8 18-28-58 |
9 94 9 39-69 |
| Lô tô Trà Vinh Thứ 6 2026-01-23 |
|---|
00 00 09 11 17 23 26 27 37 |
46 50 53 58 74 77 79 83 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-09 0 00-00-50 |
1 11-17 1 11 |
2 23-26-27 2 |
3 37 3 23-53-83 |
4 46 4 74 |
5 50-53-58 5 |
6 6 26-46 |
7 74-77-79 7 17-27-37-77 |
8 83-88 8 58-88 |
9 9 09-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 6 Ngày 23-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Gia Lai Ninh Thuận |
| Giải tám | 32 96 |
| Giải bảy | 816 511 |
| Giải sáu | 3970 2468 4697 6257 9737 9791 |
| Giải năm | 7501 3349 |
| Giải tư | 35296 12530 55671 18039 59331 18843 79158 43141 88041 52005 90278 76119 94253 91432 |
| Giải ba | 21419 95433 84202 98744 |
| Giải nhì | 36255 10085 |
| Giải nhất | 38291 90492 |
| Đặc biệt | 706250 947850 |
- Gia Lai
- Ninh Thuận
| Lô tô Gia Lai Thứ 6 2026-01-23 |
|---|
01 02 16 19 31 32 37 41 50 |
53 55 58 70 71 78 91 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02 0 50-70 |
1 16-19 1 01-31-41-71-91 |
2 2 02-32 |
3 31-32-37 3 53 |
4 41 4 |
5 50-53-55-58 5 55 |
6 6 16-96 |
7 70-71-78 7 37-97 |
8 8 58-78 |
9 91-96-97 9 19 |
| Lô tô Ninh Thuận Thứ 6 2026-01-23 |
|---|
05 11 19 30 32 33 39 41 43 |
44 49 50 57 68 85 91 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 30-50 |
1 11-19 1 11-41-91 |
2 2 32-92 |
3 30-32-33-39 3 33-43 |
4 41-43-44-49 4 44 |
5 50-57 5 05-85 |
6 68 6 96 |
7 7 57 |
8 85 8 68 |
9 91-92-96 9 19-39-49 |