| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 23-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 67655 |
| Giải nhất | 11374 |
| Giải nhì | 21535 55205 |
| Giải ba | 42416 48054 57645 59902 88283 90399 |
| Giải tư | 1162 4592 4642 5668 |
| Giải năm | 0901 1722 1829 3426 7715 7719 |
| Giải sáu | 332 396 669 |
| Giải bảy | 00 43 45 57 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 23-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 95 89 90 |
| Giải bảy | 645 061 840 |
| Giải sáu | 5025 3452 0833 9713 5668 3364 9929 7096 7475 |
| Giải năm | 0291 2592 2825 |
| Giải tư | 02295 35507 06657 07238 44958 37175 23456 62071 43551 60077 71271 61294 71619 79058 65993 84886 81488 79786 90433 83255 81135 |
| Giải ba | 13701 17737 47785 57261 82199 71035 |
| Giải nhì | 02754 11280 51387 |
| Giải nhất | 57517 78965 73641 |
| Đặc biệt | 278841 586568 792898 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-02-23 |
|---|
01 13 17 19 25 29 33 38 41 |
45 54 56 61 77 86 91 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 |
1 13-17-19 1 01-41-61-91 |
2 25-29 2 |
3 33-38 3 13-33 |
4 41-45 4 54 |
5 54-56 5 25-45-95-95 |
6 61 6 56-86 |
7 77 7 17-77 |
8 86 8 38 |
9 91-95-95 9 19-29 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-02-23 |
|---|
07 37 52 55 58 58 61 65 68 |
68 71 71 80 88 89 92 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 80 |
1 1 61-71-71 |
2 2 52-92 |
3 37 3 |
4 4 |
5 52-55-58-58 5 55-65 |
6 61-65-68-68 6 96 |
7 71-71 7 07-37 |
8 80-88-89 8 58-58-68-68-88 |
9 92-96-99 9 89-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-02-23 |
|---|
25 33 35 35 40 41 51 57 64 |
75 75 85 86 87 90 93 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40-90 |
1 1 41-51 |
2 25 2 |
3 33-35-35 3 33-93 |
4 40-41 4 64-94 |
5 51-57 5 25-35-35-75-75-85 |
6 64 6 86 |
7 75-75 7 57-87 |
8 85-86-87 8 98 |
9 90-93-94-98 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 23-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 96 63 |
| Giải bảy | 211 422 |
| Giải sáu | 0496 0371 6258 3073 9683 9042 |
| Giải năm | 9957 5618 |
| Giải tư | 07232 04669 24793 06791 35685 10044 45494 20923 85752 81503 85824 86858 99936 92991 |
| Giải ba | 17917 44889 59000 96126 |
| Giải nhì | 64779 71354 |
| Giải nhất | 67551 46820 |
| Đặc biệt | 071982 764064 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-02-23 |
|---|
00 11 17 24 32 36 51 52 57 |
58 79 82 83 85 93 94 96 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00 |
1 11-17 1 11-51 |
2 24 2 32-52-82 |
3 32-36 3 83-93 |
4 4 24-94 |
5 51-52-57-58 5 85 |
6 6 36-96-96 |
7 79 7 17-57 |
8 82-83-85 8 58 |
9 93-94-96-96 9 79 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-02-23 |
|---|
03 18 20 22 23 26 42 44 54 |
58 63 64 69 71 73 89 91 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 20 |
1 18 1 71-91-91 |
2 20-22-23-26 2 22-42 |
3 3 03-23-63-73 |
4 42-44 4 44-54-64 |
5 54-58 5 |
6 63-64-69 6 26 |
7 71-73 7 |
8 89 8 18-58 |
9 91-91 9 69-89 |