| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 23-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 77514 |
| Giải nhất | 24090 |
| Giải nhì | 50525 97318 |
| Giải ba | 09169 40281 47731 60452 77930 89329 |
| Giải tư | 1069 8292 9754 9859 |
| Giải năm | 0009 2277 2631 8725 8857 9514 |
| Giải sáu | 302 916 952 |
| Giải bảy | 28 29 44 89 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 23-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 04 95 26 |
| Giải bảy | 928 436 382 |
| Giải sáu | 1405 2039 2412 2086 3489 8918 9452 5212 8955 |
| Giải năm | 7294 2226 6066 |
| Giải tư | 06949 06453 09269 26881 12688 10218 32335 48658 36774 70663 72511 37012 76006 72539 61828 85521 76181 63009 93351 90221 79178 |
| Giải ba | 47229 19039 15021 98693 88295 59748 |
| Giải nhì | 98622 68374 87156 |
| Giải nhất | 14280 23149 01147 |
| Đặc biệt | 354293 900948 470871 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-03-23 |
|---|
04 05 06 21 22 28 29 35 49 |
51 52 63 80 81 86 93 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-06 0 80 |
1 1 21-51-81 |
2 21-22-28-29 2 22-52 |
3 35 3 63-93-93 |
4 49 4 04-94 |
5 51-52 5 05-35 |
6 63 6 06-86 |
7 7 |
8 80-81-86 8 28 |
9 93-93-94 9 29-49 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-03-23 |
|---|
11 12 21 26 36 39 39 39 48 |
49 53 58 74 81 88 89 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-12 1 11-21-81 |
2 21-26 2 12 |
3 36-39-39-39 3 53 |
4 48-49 4 74 |
5 53-58 5 95-95 |
6 6 26-36 |
7 74 7 |
8 81-88-89 8 48-58-88 |
9 95-95 9 39-39-39-49-89 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-03-23 |
|---|
09 12 12 18 18 21 26 28 47 |
48 55 56 66 69 71 74 78 82 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 |
1 12-12-18-18 1 21-71 |
2 21-26-28 2 12-12-82 |
3 3 |
4 47-48 4 74 |
5 55-56 5 55 |
6 66-69 6 26-56-66 |
7 71-74-78 7 47 |
8 82 8 18-18-28-48-78 |
9 9 09-69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 23-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 54 05 |
| Giải bảy | 542 997 |
| Giải sáu | 1379 4337 5218 5081 8066 5289 |
| Giải năm | 5872 3719 |
| Giải tư | 01293 00299 32528 24761 53565 52012 56119 56511 64566 76747 64681 79344 92344 80513 |
| Giải ba | 04771 65338 81332 92292 |
| Giải nhì | 63271 44333 |
| Giải nhất | 17869 24235 |
| Đặc biệt | 888807 593310 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-03-23 |
|---|
07 18 19 28 32 42 44 54 65 |
66 66 69 71 71 72 79 81 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 |
1 18-19 1 71-71-81 |
2 28 2 32-42-72 |
3 32 3 93 |
4 42-44 4 44-54 |
5 54 5 65 |
6 65-66-66-69 6 66-66 |
7 71-71-72-79 7 07 |
8 81 8 18-28 |
9 93 9 19-69-79 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-03-23 |
|---|
05 10 11 12 13 19 33 35 37 |
38 44 47 61 81 89 92 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 10 |
1 10-11-12-13-19 1 11-61-81 |
2 2 12-92 |
3 33-35-37-38 3 13-33 |
4 44-47 4 44 |
5 5 05-35 |
6 61 6 |
7 7 37-47-97 |
8 81-89 8 38 |
9 92-97-99 9 19-89-99 |