Kết quả xổ số Thứ 5 ngày 23-04-2026
XSMN 16h15'XSMT 17h15'XSMB 18h15'
Tây Ninh An Giang Bình ThuậnBình Định Quảng Trị Quảng BìnhMiền Bắc

Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 23-04-2026

Đặc biệt
66239
Giải nhất
39591
Giải nhì
18058 22407
Giải ba
09686 17519 22201 32721 69265 81305
Giải tư
1384 2654 5596 9942
Giải năm
0196 0261 3363 4202 7044 7831
Giải sáu
220 691 839
Giải bảy
22 57 63 99

Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 23-04-2026

Giải
An Giang Bình Thuận
Giải tám
56 31
Giải bảy
477 078
Giải sáu
6586 8230 7814 8743 9668 9030
Giải năm
1911 1311
Giải tư
09965 49733 18728 56425 41175 66497 50019 71460 53682 72513 71139 86510 91726 88616
Giải ba
21958 15378 43276 34704
Giải nhì
24467 45257
Giải nhất
64266 11452
Đặc biệt
451670 154002
  • An Giang
  • Bình Thuận
Lô tô An Giang Thứ 5 2026-04-23
11 14 19 26 28 39 56 58 65
66 67 68 70 75 76 77 82 86
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 70
1 11-14-19 1 11
2 26-28 2 82
3 39 3
4 4 14
5 56-58 5 65-75
6 65-66-67-68 6 26-56-66-76-86
7 70-75-76-77 7 67-77
8 82-86 8 28-58-68
9 9 19-39
Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-04-23
02 04 10 11 13 16 25 30 30
31 33 43 52 57 60 78 78 97
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02-04 0 10-30-30-60
1 10-11-13-16 1 11-31
2 25 2 02-52
3 30-30-31-33 3 13-33-43
4 43 4 04
5 52-57 5 25
6 60 6 16
7 78-78 7 57-97
8 8 78-78
9 97 9

Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 23-04-2026

Giải
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
Giải tám
48 93 25
Giải bảy
705 675 834
Giải sáu
2766 7276 2236 5622 8151 3154 7382 9891 4701
Giải năm
4578 7495 7755
Giải tư
09578 17851 00245 31917 18135 08389 44533 38985 36209 54534 44867 66348 60248 49337 71348 60880 73016 79400 65310 99172 96878
Giải ba
10535 17553 43939 33800 52383 60937
Giải nhì
64937 68533 73627
Giải nhất
40748 26102 52080
Đặc biệt
547020 982118 719913
  • Bình Định
  • Quảng Trị
  • Quảng Bình
Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-04-23
00 05 10 17 20 22 33 34 35
37 48 48 48 66 78 78 80 82
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-05 0 00-10-20-80
1 10-17 1
2 20-22 2 22-82
3 33-34-35-37 3 33
4 48-48-48 4 34
5 5 05-35
6 66 6 66
7 78-78 7 17-37
8 80-82 8 48-48-48-78-78
9 9
Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-04-23
02 16 18 33 35 37 51 51 53
67 72 75 76 83 85 91 93 95
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 0
1 16-18 1 51-51-91
2 2 02-72
3 33-35-37 3 33-53-83-93
4 4
5 51-51-53 5 35-75-85-95
6 67 6 16-76
7 72-75-76 7 37-67
8 83-85 8 18
9 91-93-95 9
Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-04-23
00 01 09 13 25 27 34 36 37
39 45 48 48 54 55 78 80 89
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-01-09 0 00-80
1 13 1 01
2 25-27 2
3 34-36-37-39 3 13
4 45-48-48 4 34-54
5 54-55 5 25-45-55
6 6 36
7 78 7 27-37
8 80-89 8 48-48-78
9 9 09-39-89