| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 23-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 78754 |
| Giải nhất | 62917 |
| Giải nhì | 53760 72252 |
| Giải ba | 05434 31582 35182 47748 92606 93739 |
| Giải tư | 5335 5793 7165 8723 |
| Giải năm | 0390 1481 1795 3661 5867 9254 |
| Giải sáu | 217 466 508 |
| Giải bảy | 63 67 75 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 23-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 40 52 84 |
| Giải bảy | 196 519 105 |
| Giải sáu | 4462 1100 0853 7088 2387 5837 8615 2474 6209 |
| Giải năm | 4120 8892 7513 |
| Giải tư | 26992 06156 01735 55973 53629 02690 57172 69015 21731 58983 69343 46348 76392 75915 53981 95566 85373 67943 98388 88846 92029 |
| Giải ba | 17405 52336 32437 28240 87873 53653 |
| Giải nhì | 77786 55408 86092 |
| Giải nhất | 29500 94435 62968 |
| Đặc biệt | 656393 273992 218850 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
00 05 15 20 40 40 62 66 72 |
73 83 86 88 88 92 92 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05 0 00-20-40-40 |
1 15 1 |
2 20 2 62-72-92-92 |
3 3 73-83-93 |
4 40-40 4 |
5 5 05-15 |
6 62-66 6 66-86-96 |
7 72-73 7 |
8 83-86-88-88 8 88-88 |
9 92-92-93-96 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
00 08 15 15 19 29 35 36 43 |
46 52 56 73 73 74 87 92 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-08 0 00 |
1 15-15-19 1 |
2 29 2 52-92-92 |
3 35-36 3 43-73-73 |
4 43-46 4 74 |
5 52-56 5 15-15-35 |
6 6 36-46-56 |
7 73-73-74 7 87 |
8 87 8 08 |
9 92-92 9 19-29 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
05 09 13 29 31 35 37 37 43 |
48 50 53 53 68 81 84 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-09 0 50-90 |
1 13 1 31-81 |
2 29 2 92 |
3 31-35-37-37 3 13-43-53-53 |
4 43-48 4 84 |
5 50-53-53 5 05-35 |
6 68 6 |
7 7 37-37 |
8 81-84 8 48-68 |
9 90-92 9 09-29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 23-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 48 21 53 |
| Giải bảy | 846 834 463 |
| Giải sáu | 8384 1253 0164 9031 5266 1507 9236 5352 8723 |
| Giải năm | 1571 0750 7841 |
| Giải tư | 18205 01813 08801 24202 11782 35845 30837 15414 50620 47536 42552 62909 52340 44854 74148 69934 57456 84316 89176 85521 89344 |
| Giải ba | 16650 07663 19516 50595 47388 31678 |
| Giải nhì | 00346 08010 44265 |
| Giải nhất | 58993 64841 78965 |
| Đặc biệt | 009270 225759 236912 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
02 05 31 34 36 36 37 40 46 |
46 48 50 70 71 76 84 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 40-50-70 |
1 1 31-71 |
2 2 02 |
3 31-34-36-36-37 3 93 |
4 40-46-46-48 4 34-84 |
5 50 5 05-95 |
6 6 36-36-46-46-76 |
7 70-71-76 7 37 |
8 84 8 48 |
9 93-95 9 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
10 13 14 21 21 34 41 50 52 |
52 53 54 56 59 63 66 82 88 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-50 |
1 10-13-14 1 21-21-41 |
2 21-21 2 52-52-82 |
3 34 3 13-53-63 |
4 41 4 14-34-54 |
5 50-52-52-53-54-56-59 5 |
6 63-66 6 56-66 |
7 7 |
8 82-88 8 88 |
9 9 59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-07-23 |
|---|
01 07 09 12 16 16 20 23 41 |
44 45 48 53 63 64 65 65 78 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07-09 0 20 |
1 12-16-16 1 01-41 |
2 20-23 2 12 |
3 3 23-53-63 |
4 41-44-45-48 4 44-64 |
5 53 5 45-65-65 |
6 63-64-65-65 6 16-16 |
7 78 7 07 |
8 8 48-78 |
9 9 09 |