| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 23-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 37938 |
| Giải nhất | 50326 |
| Giải nhì | 40510 58725 |
| Giải ba | 05024 08650 34998 51242 57358 69040 |
| Giải tư | 0914 1637 1884 6903 |
| Giải năm | 0708 1155 3638 4409 6704 6751 |
| Giải sáu | 031 040 082 |
| Giải bảy | 38 68 87 99 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 23-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 50 23 32 |
| Giải bảy | 457 005 743 |
| Giải sáu | 2126 0204 0372 5218 2067 3286 9664 4327 5229 |
| Giải năm | 8918 0520 0449 |
| Giải tư | 14091 02604 25601 34080 07242 63347 44259 12276 68546 51271 30759 68571 58062 50570 76722 89695 64228 96918 96677 94178 97257 |
| Giải ba | 45532 19064 31590 58335 38495 81866 |
| Giải nhì | 72948 46864 99061 |
| Giải nhất | 64462 85295 72950 |
| Đặc biệt | 891851 579621 215534 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
18 18 26 32 35 48 50 51 57 |
59 62 62 64 71 77 80 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 50-80 |
1 18-18 1 51-71-91 |
2 26 2 32-62-62 |
3 32-35 3 |
4 48 4 64 |
5 50-51-57-59 5 35-95 |
6 62-62-64 6 26 |
7 71-77 7 57-77 |
8 80 8 18-18-48 |
9 91-95 9 59 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
04 04 05 20 21 23 27 28 42 |
59 64 64 67 70 76 78 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-05 0 20-70 |
1 1 21 |
2 20-21-23-27-28 2 42 |
3 3 23 |
4 42 4 04-04-64-64 |
5 59 5 05-95-95 |
6 64-64-67 6 76 |
7 70-76-78 7 27-67 |
8 8 28-78 |
9 95-95 9 59 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
01 18 22 29 32 34 43 46 47 |
49 50 57 61 66 71 72 86 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 50-90 |
1 18 1 01-61-71 |
2 22-29 2 22-32-72 |
3 32-34 3 43 |
4 43-46-47-49 4 34 |
5 50-57 5 |
6 61-66 6 46-66-86 |
7 71-72 7 47-57 |
8 86 8 18 |
9 90 9 29-49 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 23-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 29 79 68 |
| Giải bảy | 971 772 644 |
| Giải sáu | 2641 6039 0487 7806 7942 7017 8506 8163 7867 |
| Giải năm | 6833 3650 8922 |
| Giải tư | 13624 00223 37742 14115 07540 40141 16780 40203 53736 22729 55962 59351 34993 59268 64718 86387 71465 72071 86832 89413 83401 |
| Giải ba | 15971 03891 01699 92282 70794 79072 |
| Giải nhì | 87173 56719 51649 |
| Giải nhất | 08518 34133 36170 |
| Đặc biệt | 753874 050049 755884 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
06 06 15 18 24 29 29 32 33 |
41 71 71 73 74 80 82 87 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-06 0 80 |
1 15-18 1 41-71-71 |
2 24-29-29 2 32-82 |
3 32-33 3 33-73-93 |
4 41 4 24-74 |
5 5 15 |
6 6 06-06 |
7 71-71-73-74 7 87 |
8 80-82-87 8 18 |
9 93 9 29-29 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
03 13 19 23 33 39 40 42 49 |
50 62 63 65 68 72 79 91 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 40-50 |
1 13-19 1 91 |
2 23 2 42-62-72 |
3 33-39 3 03-13-23-33-63 |
4 40-42-49 4 94 |
5 50 5 65 |
6 62-63-65-68 6 |
7 72-79 7 |
8 8 68 |
9 91-94 9 19-39-49-79 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-08-23 |
|---|
01 17 18 22 36 41 42 44 49 |
51 67 68 70 71 72 84 87 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 70 |
1 17-18 1 01-41-51-71 |
2 22 2 22-42-72 |
3 36 3 |
4 41-42-44-49 4 44-84 |
5 51 5 |
6 67-68 6 36 |
7 70-71-72 7 17-67-87 |
8 84-87 8 18-68 |
9 99 9 49-99 |