| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 24-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 20104 |
| Giải nhất | 19670 |
| Giải nhì | 74907 80114 |
| Giải ba | 17997 31939 60333 78875 91084 91682 |
| Giải tư | 0414 3686 6992 8582 |
| Giải năm | 0619 2031 3180 4784 7803 9929 |
| Giải sáu | 253 653 724 |
| Giải bảy | 06 29 58 96 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 24-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 97 77 43 |
| Giải bảy | 451 160 941 |
| Giải sáu | 0925 0784 0676 7041 3975 5670 8106 6501 8947 |
| Giải năm | 1890 1675 4421 |
| Giải tư | 09801 05959 07840 14799 14907 14775 28511 28437 36112 70785 36047 50884 71671 40193 54123 79826 53112 88872 99360 99364 96647 |
| Giải ba | 17026 23738 41076 39735 60285 90398 |
| Giải nhì | 03568 24074 27526 |
| Giải nhất | 39354 35710 00668 |
| Đặc biệt | 347955 957166 949438 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
01 06 11 25 26 26 35 41 51 |
54 55 60 68 71 85 90 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 60-90 |
1 11 1 01-11-41-51-71 |
2 25-26-26 2 |
3 35 3 |
4 41 4 54 |
5 51-54-55 5 25-35-55-85 |
6 60-68 6 06-26-26 |
7 71 7 97 |
8 85 8 68 |
9 90-97-99 9 99 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
01 07 10 12 37 38 47 59 60 |
64 66 74 75 75 77 84 85 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-07 0 10-60 |
1 10-12 1 01 |
2 2 12 |
3 37-38 3 93 |
4 47 4 64-74-84 |
5 59 5 75-75-85 |
6 60-64-66 6 66 |
7 74-75-75-77 7 07-37-47-77 |
8 84-85 8 38 |
9 93 9 59 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
12 21 23 26 38 40 41 43 47 |
47 68 70 72 75 76 76 84 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40-70 |
1 12 1 21-41 |
2 21-23-26 2 12-72 |
3 38 3 23-43 |
4 40-41-43-47-47 4 84 |
5 5 75 |
6 68 6 26-76-76 |
7 70-72-75-76-76 7 47-47 |
8 84 8 38-68-98 |
9 98 9 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 24-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 38 32 37 |
| Giải bảy | 694 289 154 |
| Giải sáu | 1804 4098 1851 6936 7750 2174 7470 8501 6392 |
| Giải năm | 2282 2778 0574 |
| Giải tư | 03312 07197 11244 26703 12545 27431 26848 25147 33389 43913 34555 57887 53261 38482 76340 55175 72378 82317 62007 93353 89975 |
| Giải ba | 18389 13120 82855 69695 95071 88995 |
| Giải nhì | 79011 52406 06000 |
| Giải nhất | 41391 67779 36453 |
| Đặc biệt | 032740 554022 179833 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
03 04 07 11 12 13 36 38 40 |
48 61 70 75 82 89 91 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-07 0 40-70 |
1 11-12-13 1 11-61-91 |
2 2 12-82 |
3 36-38 3 03-13 |
4 40-48 4 04-94 |
5 5 75-95 |
6 61 6 36 |
7 70-75 7 07 |
8 82-89 8 38-48 |
9 91-94-95 9 89 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
01 06 20 22 32 45 47 50 53 |
55 71 78 78 79 82 89 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 20-50 |
1 1 01-71 |
2 20-22 2 22-32-82 |
3 32 3 53 |
4 45-47 4 |
5 50-53-55 5 45-55 |
6 6 06 |
7 71-78-78-79 7 47-97 |
8 82-89 8 78-78-98 |
9 97-98 9 79-89 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-05-24 |
|---|
00 17 31 33 37 40 44 51 53 |
54 55 74 74 75 87 89 92 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-40 |
1 17 1 31-51 |
2 2 92 |
3 31-33-37 3 33-53 |
4 40-44 4 44-54-74-74 |
5 51-53-54-55 5 55-75-95 |
6 6 |
7 74-74-75 7 17-37-87 |
8 87-89 8 |
9 92-95 9 89 |