| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 24-08-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 36917 |
| Giải nhất | 00086 |
| Giải nhì | 27073 94528 |
| Giải ba | 01616 09335 29693 56001 84823 94676 |
| Giải tư | 2964 4238 6212 6551 |
| Giải năm | 0964 1293 3918 3924 8864 9817 |
| Giải sáu | 023 517 967 |
| Giải bảy | 19 40 71 85 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 24-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 40 40 03 |
| Giải bảy | 792 047 823 |
| Giải sáu | 3391 0641 0442 5522 3711 1265 8621 6704 5495 |
| Giải năm | 5659 2401 1171 |
| Giải tư | 25177 21374 29078 32296 22909 58714 32402 37189 78848 50037 80202 86409 54508 83015 87902 65559 94833 88081 95546 95060 93168 |
| Giải ba | 05044 55599 04187 15394 80878 12122 |
| Giải nhì | 11768 75511 67367 |
| Giải nhất | 31802 98391 68516 |
| Đặc biệt | 225824 078861 177307 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-08-24 |
|---|
02 02 08 21 22 24 37 40 44 |
46 59 59 68 77 91 92 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-02-08 0 40 |
1 1 21-91 |
2 21-22-24 2 02-02-22-92 |
3 37 3 |
4 40-44-46 4 24-44-94 |
5 59-59 5 |
6 68 6 46-96 |
7 77 7 37-77 |
8 8 08-68 |
9 91-92-94-96 9 59-59 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-08-24 |
|---|
01 02 04 09 11 11 15 33 40 |
41 47 60 61 74 78 89 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-02-04-09 0 40-60 |
1 11-11-15 1 01-11-11-41-61-91 |
2 2 02 |
3 33 3 33 |
4 40-41-47 4 04-74 |
5 5 15 |
6 60-61 6 |
7 74-78 7 47 |
8 89 8 78 |
9 91-99 9 09-89-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-08-24 |
|---|
02 03 07 09 14 16 22 23 42 |
48 65 67 68 71 78 81 87 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-07-09 0 |
1 14-16 1 71-81 |
2 22-23 2 02-22-42 |
3 3 03-23 |
4 42-48 4 14 |
5 5 65-95 |
6 65-67-68 6 16 |
7 71-78 7 07-67-87 |
8 81-87 8 48-68-78 |
9 95 9 09 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 24-08-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 76 56 |
| Giải bảy | 252 267 |
| Giải sáu | 5186 2600 6494 2604 7825 6085 |
| Giải năm | 1656 7970 |
| Giải tư | 18505 05896 27703 10907 34388 20805 64540 43048 67416 64218 73899 71924 92553 73293 |
| Giải ba | 01515 34923 68234 40205 |
| Giải nhì | 98039 37481 |
| Giải nhất | 21305 26351 |
| Đặc biệt | 201541 341041 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-08-24 |
|---|
03 05 05 15 16 25 34 39 40 |
41 52 53 56 76 86 88 94 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05-05 0 40 |
1 15-16 1 41 |
2 25 2 52 |
3 34-39 3 03-53 |
4 40-41 4 34-94 |
5 52-53-56 5 05-05-15-25 |
6 6 16-56-76-86 |
7 76 7 |
8 86-88 8 88 |
9 94-99 9 39-99 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-08-24 |
|---|
00 04 05 05 07 18 23 24 41 |
48 51 56 67 70 81 85 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-05-05-07 0 00-70 |
1 18 1 41-51-81 |
2 23-24 2 |
3 3 23-93 |
4 41-48 4 04-24 |
5 51-56 5 05-05-85 |
6 67 6 56-96 |
7 70 7 07-67 |
8 81-85 8 18-48 |
9 93-96 9 |