| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 25-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 08230 |
| Giải nhất | 57060 |
| Giải nhì | 01219 26225 |
| Giải ba | 01630 07151 09580 19519 51944 96438 |
| Giải tư | 2391 3102 4962 8535 |
| Giải năm | 1652 5519 5523 6483 6771 7336 |
| Giải sáu | 371 489 940 |
| Giải bảy | 33 63 86 97 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 25-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 57 23 02 |
| Giải bảy | 756 745 677 |
| Giải sáu | 0119 0249 0940 1237 1733 6711 5859 5246 9768 |
| Giải năm | 7037 3681 7942 |
| Giải tư | 13164 28967 08923 15913 63226 13448 19941 69845 25717 21453 71207 39809 63536 72411 54965 93874 74503 63554 97017 75657 70952 |
| Giải ba | 08928 07402 14532 71878 56207 89609 |
| Giải nhì | 97959 96021 73478 |
| Giải nhất | 43176 83950 31381 |
| Đặc biệt | 804455 641355 545527 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
13 17 19 28 36 37 37 41 53 |
55 56 57 59 59 64 74 76 78 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 13-17-19 1 41 |
2 28 2 |
3 36-37-37 3 13-53 |
4 41 4 64-74 |
5 53-55-56-57-59-59 5 55 |
6 64 6 36-56-76 |
7 74-76-78 7 17-37-37-57 |
8 8 28-78 |
9 9 19-59-59 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
02 03 07 07 11 21 23 26 33 |
45 45 46 49 50 55 57 67 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-07-07 0 50 |
1 11 1 11-21-81 |
2 21-23-26 2 02 |
3 33 3 03-23-33 |
4 45-45-46-49 4 |
5 50-55-57 5 45-45-55 |
6 67 6 26-46 |
7 7 07-07-57-67 |
8 81 8 |
9 9 49 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
02 09 09 11 17 23 27 32 40 |
42 48 52 54 65 68 77 78 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-09-09 0 40 |
1 11-17 1 11-81 |
2 23-27 2 02-32-42-52 |
3 32 3 23 |
4 40-42-48 4 54 |
5 52-54 5 65 |
6 65-68 6 |
7 77-78 7 17-27-77 |
8 81 8 48-68-78 |
9 9 09-09 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 25-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 70 80 73 |
| Giải bảy | 083 361 129 |
| Giải sáu | 4636 1057 0979 7657 4016 7210 8537 4652 7583 |
| Giải năm | 2470 2582 2920 |
| Giải tư | 17938 19234 30919 22744 28542 51264 51579 50142 63889 52595 54018 66729 66552 76046 81302 74148 89867 90385 81090 99867 96935 |
| Giải ba | 01143 17211 47969 41590 76837 53086 |
| Giải nhì | 64199 08887 95790 |
| Giải nhất | 41975 66388 15082 |
| Đặc biệt | 865054 557999 002377 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
36 37 38 43 44 48 52 54 57 |
70 70 75 79 83 90 90 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70-70-90-90 |
1 1 |
2 2 52 |
3 36-37-38 3 43-83 |
4 43-44-48 4 44-54 |
5 52-54-57 5 75-95 |
6 6 36 |
7 70-70-75-79 7 37-57 |
8 83 8 38-48 |
9 90-90-95-99 9 79-99 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
11 16 18 34 37 42 42 46 52 |
57 61 67 67 80 82 87 88 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 80 |
1 11-16-18 1 11-61 |
2 2 42-42-52-82 |
3 34-37 3 |
4 42-42-46 4 34 |
5 52-57 5 |
6 61-67-67 6 16-46 |
7 7 37-57-67-67-87 |
8 80-82-87-88 8 18-88 |
9 99 9 99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-01-25 |
|---|
02 10 19 20 29 29 35 64 69 |
73 77 79 82 83 85 86 89 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-20-90 |
1 10-19 1 |
2 20-29-29 2 02-82 |
3 35 3 73-83 |
4 4 64 |
5 5 35-85 |
6 64-69 6 86 |
7 73-77-79 7 77 |
8 82-83-85-86-89 8 |
9 90 9 19-29-29-69-79-89 |