| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 7 Ngày 25-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 08717 |
| Giải nhất | 01150 |
| Giải nhì | 17796 37212 |
| Giải ba | 10242 19611 36694 36879 43306 98048 |
| Giải tư | 1869 3690 4515 6374 |
| Giải năm | 3735 3927 4766 6499 6855 8643 |
| Giải sáu | 066 230 609 |
| Giải bảy | 27 39 57 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 7 Ngày 25-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Giải tám | 53 12 39 |
| Giải bảy | 520 341 993 |
| Giải sáu | 0129 1504 3371 4896 4153 4673 8091 8626 5304 |
| Giải năm | 3538 1486 2430 |
| Giải tư | 00541 05420 07023 06036 10948 09157 23946 14652 18011 33585 25564 18137 60217 30252 40086 75683 56106 44264 93830 75699 47313 |
| Giải ba | 23154 57201 40346 77700 57291 59858 |
| Giải nhì | 63485 47453 65776 |
| Giải nhất | 37008 83121 25347 |
| Đặc biệt | 638657 548122 905491 |
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
| Lô tô Long An Thứ 7 2026-04-25 |
|---|
00 08 17 20 29 30 36 38 41 |
46 53 54 57 83 85 85 91 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-08 0 00-20-30 |
1 17 1 41-91 |
2 20-29 2 |
3 30-36-38 3 53-83 |
4 41-46 4 54 |
5 53-54-57 5 85-85 |
6 6 36-46-96 |
7 7 17-57 |
8 83-85-85 8 08-38 |
9 91-96 9 29 |
| Lô tô Bình Phước Thứ 7 2026-04-25 |
|---|
01 04 06 12 20 21 22 26 41 |
48 52 52 53 53 64 86 91 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-04-06 0 20 |
1 12 1 01-21-41-91 |
2 20-21-22-26 2 12-22-52-52 |
3 3 53-53 |
4 41-48 4 04-64 |
5 52-52-53-53 5 |
6 64 6 06-26-86 |
7 7 |
8 86 8 48 |
9 91-99 9 99 |
| Lô tô Hậu Giang Thứ 7 2026-04-25 |
|---|
04 11 13 23 30 37 39 46 47 |
57 58 64 71 73 76 86 91 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 30 |
1 11-13 1 11-71-91 |
2 23 2 |
3 30-37-39 3 13-23-73-93 |
4 46-47 4 04-64 |
5 57-58 5 |
6 64 6 46-76-86 |
7 71-73-76 7 37-47-57 |
8 86 8 58 |
9 91-93 9 39 |
Xổ số Miền Trung Thứ 7 Ngày 25-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Quảng Ngãi Đắc Nông |
| Giải tám | 86 17 |
| Giải bảy | 656 071 |
| Giải sáu | 3166 3328 4362 8487 7090 8649 |
| Giải năm | 9943 4898 |
| Giải tư | 01598 02321 01900 03204 05782 19034 18475 45481 40659 63999 70886 87070 83120 87939 |
| Giải ba | 05723 72030 64755 82234 |
| Giải nhì | 20344 65954 |
| Giải nhất | 38503 63224 |
| Đặc biệt | 853918 963857 |
- Quảng Ngãi
- Đắc Nông
| Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7 2026-04-25 |
|---|
00 03 18 20 23 43 44 55 56 |
59 62 66 75 82 86 86 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03 0 00-20-90 |
1 18 1 |
2 20-23 2 62-82 |
3 3 03-23-43 |
4 43-44 4 44 |
5 55-56-59 5 55-75 |
6 62-66 6 56-66-86-86 |
7 75 7 |
8 82-86-86 8 18-98 |
9 90-98 9 59 |
| Lô tô Đắc Nông Thứ 7 2026-04-25 |
|---|
04 17 21 24 28 30 34 34 39 |
49 54 57 70 71 81 87 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 30-70 |
1 17 1 21-71-81 |
2 21-24-28 2 |
3 30-34-34-39 3 |
4 49 4 04-24-34-34-54 |
5 54-57 5 |
6 6 |
7 70-71 7 17-57-87 |
8 81-87 8 28-98 |
9 98-99 9 39-49-99 |