| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 25-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 97281 |
| Giải nhất | 22854 |
| Giải nhì | 39820 91801 |
| Giải ba | 35267 43521 58210 88828 96002 98275 |
| Giải tư | 2612 6114 7066 9022 |
| Giải năm | 3171 4487 7356 9044 9065 9532 |
| Giải sáu | 163 350 528 |
| Giải bảy | 43 83 90 96 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 25-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 76 72 91 |
| Giải bảy | 760 257 832 |
| Giải sáu | 5793 7135 3390 6553 7193 6337 7873 7359 8217 |
| Giải năm | 7043 8818 5189 |
| Giải tư | 30485 14192 05287 43339 14532 07627 60585 56668 27629 83229 67908 34347 90914 73044 68215 93884 77366 82872 95966 97359 97202 |
| Giải ba | 63850 27561 35474 67358 98473 69092 |
| Giải nhì | 29991 59082 80800 |
| Giải nhất | 72403 00108 16114 |
| Đặc biệt | 846479 017030 861359 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-05-25 |
|---|
03 14 29 39 43 50 53 58 60 |
66 73 76 79 84 85 85 91 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 50-60 |
1 14 1 91 |
2 29 2 |
3 39 3 03-43-53-73-93 |
4 43 4 14-84 |
5 50-53-58 5 85-85 |
6 60-66 6 66-76 |
7 73-76-79 7 |
8 84-85-85 8 58 |
9 91-93 9 29-39-79 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-05-25 |
|---|
08 08 18 30 32 35 44 57 59 |
59 61 66 68 72 73 82 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-08 0 30 |
1 18 1 61 |
2 2 32-72-82-92 |
3 30-32-35 3 73-93 |
4 44 4 44 |
5 57-59-59 5 35 |
6 61-66-68 6 66 |
7 72-73 7 57 |
8 82 8 08-08-18-68 |
9 92-93 9 59-59 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-05-25 |
|---|
00 02 14 15 17 27 29 32 37 |
47 59 72 74 87 89 90 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-90 |
1 14-15-17 1 91 |
2 27-29 2 02-32-72-92 |
3 32-37 3 |
4 47 4 14-74 |
5 59 5 15 |
6 6 |
7 72-74 7 17-27-37-47-87 |
8 87-89 8 |
9 90-91-92 9 29-59-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 25-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 49 72 |
| Giải bảy | 918 076 |
| Giải sáu | 2118 1583 3452 4673 9697 7851 |
| Giải năm | 6914 3001 |
| Giải tư | 48888 02939 57239 06006 75513 08104 81377 24251 86520 44582 91148 78996 97811 97801 |
| Giải ba | 15416 05484 77399 13837 |
| Giải nhì | 09767 27737 |
| Giải nhất | 71122 33593 |
| Đặc biệt | 410154 739904 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-05-25 |
|---|
11 13 14 16 18 18 20 22 39 |
48 49 52 54 67 77 88 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20 |
1 11-13-14-16-18-18 1 11 |
2 20-22 2 22-52 |
3 39 3 13 |
4 48-49 4 14-54 |
5 52-54 5 |
6 67 6 16 |
7 77 7 67-77-97 |
8 88 8 18-18-48-88 |
9 97-99 9 39-49-99 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-05-25 |
|---|
01 01 04 04 06 37 37 39 51 |
51 72 73 76 82 83 84 93 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-04-04-06 0 |
1 1 01-01-51-51 |
2 2 72-82 |
3 37-37-39 3 73-83-93 |
4 4 04-04-84 |
5 51-51 5 |
6 6 06-76-96 |
7 72-73-76 7 37-37 |
8 82-83-84 8 |
9 93-96 9 39 |