| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 25-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 01816 |
| Giải nhất | 38528 |
| Giải nhì | 64522 75976 |
| Giải ba | 15200 28369 64401 89980 90715 99121 |
| Giải tư | 3317 4356 8460 9190 |
| Giải năm | 0282 1825 3106 5793 7127 7722 |
| Giải sáu | 295 351 666 |
| Giải bảy | 03 36 38 50 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 25-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 21 49 66 |
| Giải bảy | 330 486 324 |
| Giải sáu | 0528 2072 2385 4540 5440 3384 8921 6089 6414 |
| Giải năm | 3448 9291 5924 |
| Giải tư | 10009 00895 02125 25655 13477 24647 44236 26276 30287 45735 41190 34153 55474 48395 65381 69254 60515 90833 82721 85095 99020 |
| Giải ba | 45425 35891 37801 91075 91250 55687 |
| Giải nhì | 22457 24645 55411 |
| Giải nhất | 83626 60009 65681 |
| Đặc biệt | 585684 991913 727953 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
09 21 21 21 25 26 28 30 35 |
36 40 48 54 55 57 74 75 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 30-40 |
1 1 21-21-21 |
2 21-21-21-25-26-28 2 |
3 30-35-36 3 |
4 40-48 4 54-74-84 |
5 54-55-57 5 25-35-55-75 |
6 6 26-36 |
7 74-75 7 57 |
8 84 8 28-48 |
9 9 09 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
09 13 15 40 45 49 50 72 76 |
77 86 89 90 91 91 95 95 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 40-50-90 |
1 13-15 1 91-91 |
2 2 72 |
3 3 13 |
4 40-45-49 4 |
5 50 5 15-45-95-95-95 |
6 6 76-86 |
7 72-76-77 7 77 |
8 86-89 8 |
9 90-91-91-95-95-95 9 09-49-89 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
01 11 14 20 24 24 25 33 47 |
53 53 66 81 81 84 85 87 87 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 20 |
1 11-14 1 01-11-81-81 |
2 20-24-24-25 2 |
3 33 3 33-53-53 |
4 47 4 14-24-24-84 |
5 53-53 5 25-85 |
6 66 6 66 |
7 7 47-87-87 |
8 81-81-84-85-87-87 8 |
9 9 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 25-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 75 62 69 |
| Giải bảy | 131 664 916 |
| Giải sáu | 0613 2796 1153 8809 4127 5878 9142 5706 7560 |
| Giải năm | 5857 7801 2717 |
| Giải tư | 11371 19751 18501 18419 26917 30508 21782 59620 64785 35041 61713 71205 62997 76499 72523 76839 95144 89203 95393 99134 91484 |
| Giải ba | 26787 87555 06020 31400 93861 78058 |
| Giải nhì | 18468 96448 04001 |
| Giải nhất | 73622 58009 84898 |
| Đặc biệt | 579093 787705 318032 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
00 09 13 19 22 31 39 41 42 |
57 68 71 75 82 87 93 93 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00 |
1 13-19 1 31-41-71 |
2 22 2 22-42-82 |
3 31-39 3 13-93-93 |
4 41-42 4 |
5 57 5 75 |
6 68 6 |
7 71-75 7 57-87-97 |
8 82-87 8 68 |
9 93-93-97 9 09-19-39 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
01 05 06 09 13 17 20 27 34 |
44 48 51 55 61 62 64 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05-06-09 0 20 |
1 13-17 1 01-51-61 |
2 20-27 2 62 |
3 34 3 13 |
4 44-48 4 34-44-64 |
5 51-55 5 05-55 |
6 61-62-64 6 06-96 |
7 7 17-27 |
8 8 48 |
9 96-99 9 09-99 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-06-25 |
|---|
01 01 03 05 08 16 17 20 23 |
32 53 58 60 69 78 84 85 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-03-05-08 0 20-60 |
1 16-17 1 01-01 |
2 20-23 2 32 |
3 32 3 03-23-53 |
4 4 84 |
5 53-58 5 05-85 |
6 60-69 6 16 |
7 78 7 17 |
8 84-85 8 08-58-78-98 |
9 98 9 69 |