| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 26-01-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 00974 |
| Giải nhất | 79993 |
| Giải nhì | 49666 66441 |
| Giải ba | 22957 45582 58420 60369 67805 87161 |
| Giải tư | 4481 5044 9302 9362 |
| Giải năm | 1017 2285 3732 6013 8265 9685 |
| Giải sáu | 215 294 739 |
| Giải bảy | 56 63 67 85 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 26-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 20 57 29 |
| Giải bảy | 180 943 717 |
| Giải sáu | 1412 0605 0740 7271 2462 6894 8086 9467 7624 |
| Giải năm | 6667 7290 3023 |
| Giải tư | 00989 00696 06616 49158 06204 08681 57156 11721 12958 64498 23952 25313 65882 49076 71688 85259 91792 78124 89492 93900 93962 |
| Giải ba | 66334 49892 26311 84631 56013 28164 |
| Giải nhì | 56143 31070 84937 |
| Giải nhất | 84622 55538 13984 |
| Đặc biệt | 683111 180906 701276 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-01-26 |
|---|
11 12 20 22 31 34 43 56 58 |
59 67 71 80 82 86 89 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-80 |
1 11-12 1 11-31-71 |
2 20-22 2 12-22-82-92 |
3 31-34 3 43 |
4 43 4 34 |
5 56-58-59 5 |
6 67 6 56-86 |
7 71 7 67 |
8 80-82-86-89 8 58-98 |
9 92-98 9 59-89 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-01-26 |
|---|
00 04 05 06 13 21 38 43 52 |
57 62 67 70 76 90 92 92 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-04-05-06 0 00-70-90 |
1 13 1 21 |
2 21 2 52-62-92-92 |
3 38 3 13-43 |
4 43 4 04 |
5 52-57 5 05 |
6 62-67 6 06-76-96 |
7 70-76 7 57-67 |
8 8 38 |
9 90-92-92-96 9 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-01-26 |
|---|
11 13 16 17 23 24 24 29 37 |
40 58 62 64 76 81 84 88 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 40 |
1 11-13-16-17 1 11-81 |
2 23-24-24-29 2 62 |
3 37 3 13-23 |
4 40 4 24-24-64-84-94 |
5 58 5 |
6 62-64 6 16-76 |
7 76 7 17-37 |
8 81-84-88 8 58-88 |
9 94 9 29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 26-01-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 53 68 |
| Giải bảy | 346 300 |
| Giải sáu | 5033 1419 7830 4938 9995 8359 |
| Giải năm | 7005 0893 |
| Giải tư | 03463 02196 06985 17751 20449 53197 55710 65585 76987 83436 87289 87734 93072 98012 |
| Giải ba | 32835 60202 62656 78820 |
| Giải nhì | 82817 98669 |
| Giải nhất | 97191 76669 |
| Đặc biệt | 282082 243372 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-01-26 |
|---|
05 10 17 30 33 35 46 49 53 |
56 63 72 82 85 87 89 91 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 10-30 |
1 10-17 1 91 |
2 2 72-82 |
3 30-33-35 3 33-53-63 |
4 46-49 4 |
5 53-56 5 05-35-85-95 |
6 63 6 46-56 |
7 72 7 17-87 |
8 82-85-87-89 8 |
9 91-95 9 49-89 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-01-26 |
|---|
00 02 12 19 20 34 36 38 51 |
59 68 69 69 72 85 93 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-02 0 00-20 |
1 12-19 1 51 |
2 20 2 02-12-72 |
3 34-36-38 3 93 |
4 4 34 |
5 51-59 5 85 |
6 68-69-69 6 36-96 |
7 72 7 97 |
8 85 8 38-68 |
9 93-96-97 9 19-59-69-69 |