| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 26-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 44693 |
| Giải nhất | 60794 |
| Giải nhì | 14552 17487 |
| Giải ba | 47014 57792 67162 78875 81985 95318 |
| Giải tư | 2166 2636 5602 9428 |
| Giải năm | 1902 2110 5487 7982 9727 9799 |
| Giải sáu | 336 551 696 |
| Giải bảy | 11 49 82 95 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 26-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 60 10 59 |
| Giải bảy | 813 365 690 |
| Giải sáu | 1125 1170 3140 6923 5407 6823 9582 8377 9442 |
| Giải năm | 5796 0032 1543 |
| Giải tư | 19180 06985 14539 36545 15243 29561 39716 29175 33957 42962 35526 79216 71137 42717 80036 73036 67840 90164 87460 79136 91599 |
| Giải ba | 39915 11165 83825 91916 64970 86861 |
| Giải nhì | 80309 96714 59306 |
| Giải nhất | 51206 78504 06225 |
| Đặc biệt | 325649 287738 236719 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
06 09 13 15 16 16 23 25 36 |
37 45 49 60 60 62 80 82 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06-09 0 60-60-80 |
1 13-15-16-16 1 |
2 23-25 2 62-82 |
3 36-37 3 13-23 |
4 45-49 4 |
5 5 15-25-45 |
6 60-60-62 6 06-16-16-36-96 |
7 7 37 |
8 80-82 8 |
9 96 9 09-49 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
04 07 10 14 17 26 32 36 38 |
40 43 65 65 70 70 75 77 85 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-07 0 10-40-70-70 |
1 10-14-17 1 |
2 26 2 32 |
3 32-36-38 3 43 |
4 40-43 4 04-14 |
5 5 65-65-75-85 |
6 65-65 6 26-36 |
7 70-70-75-77 7 07-17-77 |
8 85 8 38 |
9 9 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
06 16 19 23 25 25 36 39 40 |
42 43 57 59 61 61 64 90 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 40-90 |
1 16-19 1 61-61 |
2 23-25-25 2 42 |
3 36-39 3 23-43 |
4 40-42-43 4 64 |
5 57-59 5 25-25 |
6 61-61-64 6 06-16-36 |
7 7 57 |
8 8 |
9 90-99 9 19-39-59-99 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 26-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 51 91 71 |
| Giải bảy | 532 987 217 |
| Giải sáu | 1399 3190 5480 4522 3929 9530 6291 7798 9611 |
| Giải năm | 0425 9848 8766 |
| Giải tư | 01025 20357 01662 18446 45809 02327 45013 67512 03764 65458 68906 11361 68977 71494 34682 73096 89923 35101 85615 92342 51016 |
| Giải ba | 29245 66104 17084 36119 80184 32338 |
| Giải nhì | 93879 35781 75544 |
| Giải nhất | 37165 17593 21174 |
| Đặc biệt | 324258 764171 148431 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
13 15 19 22 25 25 32 45 46 |
51 58 58 65 77 79 91 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 13-15-19 1 51-91 |
2 22-25-25 2 22-32 |
3 32 3 13 |
4 45-46 4 |
5 51-58-58 5 15-25-25-45-65 |
6 65 6 46-96 |
7 77-79 7 77 |
8 8 58-58 |
9 91-96-99 9 19-79-99 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
04 06 09 12 23 29 42 48 57 |
71 81 84 87 90 91 93 94 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-09 0 90 |
1 12 1 71-81-91 |
2 23-29 2 12-42 |
3 3 23-93 |
4 42-48 4 04-84-94 |
5 57 5 |
6 6 06 |
7 71 7 57-87 |
8 81-84-87 8 48-98 |
9 90-91-93-94-98 9 09-29 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-03-26 |
|---|
01 11 16 17 27 30 31 38 44 |
61 62 64 66 71 74 80 82 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 30-80 |
1 11-16-17 1 01-11-31-61-71 |
2 27 2 62-82 |
3 30-31-38 3 |
4 44 4 44-64-74-84 |
5 5 |
6 61-62-64-66 6 16-66 |
7 71-74 7 17-27 |
8 80-82-84 8 38 |
9 9 |