Kết quả xổ số Chủ Nhật ngày 26-04-2026
XSMN 16h15'XSMT 17h15'XSMB 18h15'
Tiền Giang Kiên Giang Đà LạtThừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon TumMiền Bắc

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 26-04-2026

Đặc biệt
38228
Giải nhất
25708
Giải nhì
18653 91985
Giải ba
13120 31263 38517 42208 52271 66145
Giải tư
0243 1189 1375 6341
Giải năm
0362 0381 7191 8227 9484 9648
Giải sáu
146 228 405
Giải bảy
05 30 77 86

Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 26-04-2026

Giải
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
Giải tám
53 90 81
Giải bảy
467 199 032
Giải sáu
3784 3489 4630 4396 4885 5008 9113 7346 7887
Giải năm
2193 5237 6728
Giải tư
22121 26700 04087 46513 28907 56244 52214 32298 57753 58654 67300 70087 67445 85112 76299 72716 88919 88838 75659 97148 93710
Giải ba
12264 19842 42550 75394 88802 67834
Giải nhì
39183 69323 70052
Giải nhất
12104 73462 00205
Đặc biệt
624586 360679 212947
  • Tiền Giang
  • Kiên Giang
  • Đà Lạt
Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-04-26
04 13 13 14 16 21 45 53 54
59 64 67 83 84 86 93 94 96
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0
1 13-13-14-16 1 21
2 21 2
3 3 13-13-53-83-93
4 45 4 04-14-54-64-84-94
5 53-54-59 5 45
6 64-67 6 16-86-96
7 7 67
8 83-84-86 8
9 93-94-96 9 59
Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-04-26
00 00 02 07 12 19 23 37 42
46 48 62 79 85 89 90 98 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00-00-02-07 0 00-00-90
1 12-19 1
2 23 2 02-12-42-62
3 37 3 23
4 42-46-48 4
5 5 85
6 62 6 46
7 79 7 07-37
8 85-89 8 48-98
9 90-98-99 9 19-79-89-99
Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-04-26
05 08 10 28 30 32 34 38 44
47 50 52 53 81 87 87 87 99
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05-08 0 10-30-50
1 10 1 81
2 28 2 32-52
3 30-32-34-38 3 53
4 44-47 4 34-44
5 50-52-53 5 05
6 6
7 7 47-87-87-87
8 81-87-87-87 8 08-28-38
9 99 9 99

Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 26-04-2026

Giải
Kon Tum
Giải tám
42
Giải bảy
023
Giải sáu
6214 8550 9032
Giải năm
9981
Giải tư
02780 22849 46142 54754 57939 64223 75390
Giải ba
01484 87591
Giải nhì
25582
Giải nhất
47568
Đặc biệt
683004
  • Kon Tum
Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-04-26
04 14 23 23 32 39 42 42 49
50 54 68 80 81 82 84 90 91
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 0 50-80-90
1 14 1 81-91
2 23-23 2 32-42-42-82
3 32-39 3 23-23
4 42-42-49 4 04-14-54-84
5 50-54 5
6 68 6
7 7
8 80-81-82-84 8 68
9 90-91 9 39-49