| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 26-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 42916 |
| Giải nhất | 89162 |
| Giải nhì | 30605 78045 |
| Giải ba | 22158 73197 75348 76062 83441 93250 |
| Giải tư | 0705 2619 4198 6046 |
| Giải năm | 1105 1509 2610 3449 6546 6938 |
| Giải sáu | 075 409 698 |
| Giải bảy | 25 32 37 60 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 26-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 35 99 10 |
| Giải bảy | 122 619 453 |
| Giải sáu | 5047 0385 2565 6064 3526 4330 9394 8806 6865 |
| Giải năm | 8892 4419 1330 |
| Giải tư | 05127 00486 02361 29482 19370 26748 47715 36356 70134 83961 44025 70946 84239 58703 87181 91995 72146 90211 92493 95469 97800 |
| Giải ba | 17565 78234 19171 91811 90441 48529 |
| Giải nhì | 04682 29251 92805 |
| Giải nhất | 20389 14356 56378 |
| Đặc biệt | 760654 016554 038254 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
11 15 22 27 35 39 47 54 61 |
64 65 82 82 89 92 93 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 11-15 1 11-61 |
2 22-27 2 22-82-82-92 |
3 35-39 3 93 |
4 47 4 54-64-94 |
5 54 5 15-35-65-95 |
6 61-64-65 6 |
7 7 27-47 |
8 82-82-89 8 |
9 92-93-94-95 9 39-89 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
03 06 19 19 25 26 34 41 46 |
51 54 56 56 69 70 85 86 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 70 |
1 19-19 1 41-51 |
2 25-26 2 |
3 34 3 03 |
4 41-46 4 34-54 |
5 51-54-56-56 5 25-85 |
6 69 6 06-26-46-56-56-86 |
7 70 7 |
8 85-86 8 |
9 99 9 19-19-69-99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
00 05 10 11 29 30 30 34 46 |
48 53 54 61 65 65 71 78 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-05 0 00-10-30-30 |
1 10-11 1 11-61-71-81 |
2 29 2 |
3 30-30-34 3 53 |
4 46-48 4 34-54 |
5 53-54 5 05-65-65 |
6 61-65-65 6 46 |
7 71-78 7 |
8 81 8 48-78 |
9 9 29 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 26-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 94 38 39 |
| Giải bảy | 424 038 453 |
| Giải sáu | 6919 2022 4190 7434 3262 5245 9793 8596 5432 |
| Giải năm | 2047 4481 6798 |
| Giải tư | 06901 10352 27026 43519 36410 40628 52275 56758 46016 78253 59020 49011 86145 60099 80068 95372 68274 82848 99202 86992 92127 |
| Giải ba | 00793 07613 01060 58001 59525 90865 |
| Giải nhì | 69093 93302 06510 |
| Giải nhất | 22717 06942 35414 |
| Đặc biệt | 122781 672739 734892 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
01 01 02 17 19 19 24 34 45 |
47 53 72 75 81 93 93 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-02 0 |
1 17-19-19 1 01-01-81 |
2 24 2 02-72 |
3 34 3 53-93-93-93 |
4 45-47 4 24-34-94 |
5 53 5 45-75 |
6 6 |
7 72-75 7 17-47 |
8 81 8 |
9 93-93-93-94 9 19-19 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
02 10 13 20 22 25 38 38 39 |
42 52 58 62 74 81 92 96 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 10-20 |
1 10-13 1 81 |
2 20-22-25 2 02-22-42-52-62-92 |
3 38-38-39 3 13 |
4 42 4 74 |
5 52-58 5 25 |
6 62 6 96 |
7 74 7 |
8 81 8 38-38-58 |
9 92-96-99 9 39-99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-07-26 |
|---|
10 11 14 16 26 27 28 32 39 |
45 48 53 60 65 68 90 92 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-60-90 |
1 10-11-14-16 1 11 |
2 26-27-28 2 32-92 |
3 32-39 3 53 |
4 45-48 4 14 |
5 53 5 45-65 |
6 60-65-68 6 16-26 |
7 7 27 |
8 8 28-48-68-98 |
9 90-92-98 9 39 |