| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 27-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 10059 |
| Giải nhất | 97664 |
| Giải nhì | 46804 53185 |
| Giải ba | 32694 58156 67397 75249 78845 82511 |
| Giải tư | 0470 1973 8498 9994 |
| Giải năm | 1928 2460 2627 5781 7793 8847 |
| Giải sáu | 185 231 468 |
| Giải bảy | 28 34 46 71 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 27-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 69 91 79 |
| Giải bảy | 284 760 519 |
| Giải sáu | 5988 1903 6604 9171 2808 7308 9558 6989 9747 |
| Giải năm | 4666 3644 7154 |
| Giải tư | 16603 39190 05869 38544 43782 08821 53813 67449 13683 55852 71500 27267 66480 78198 33486 66501 91667 76756 90730 97930 88845 |
| Giải ba | 67805 06127 32161 90296 15687 80927 |
| Giải nhì | 50342 42933 06657 |
| Giải nhất | 98027 49884 84531 |
| Đặc biệt | 688903 809522 867614 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-04-27 |
|---|
01 03 03 05 13 27 30 42 44 |
52 58 66 69 71 80 84 88 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-03-05 0 30-80 |
1 13 1 01-71 |
2 27 2 42-52 |
3 30 3 03-03-13 |
4 42-44 4 44-84 |
5 52-58 5 05 |
6 66-69 6 66-96 |
7 71 7 27 |
8 80-84-88 8 58-88 |
9 96 9 69 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-04-27 |
|---|
00 03 08 22 27 30 33 44 49 |
60 67 82 84 87 89 90 91 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-03-08 0 00-30-60-90 |
1 1 91 |
2 22-27 2 22-82 |
3 30-33 3 03-33 |
4 44-49 4 44-84 |
5 5 |
6 60-67 6 |
7 7 27-67-87 |
8 82-84-87-89 8 08-98 |
9 90-91-98 9 49-89 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-04-27 |
|---|
04 08 14 19 21 27 31 45 47 |
54 56 57 61 67 69 79 83 86 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-08 0 |
1 14-19 1 21-31-61 |
2 21-27 2 |
3 31 3 83 |
4 45-47 4 04-14-54 |
5 54-56-57 5 45 |
6 61-67-69 6 56-86 |
7 79 7 27-47-57-67 |
8 83-86 8 08 |
9 9 19-69-79 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 27-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 86 42 |
| Giải bảy | 634 196 |
| Giải sáu | 2186 2771 4114 4842 7933 8842 |
| Giải năm | 9554 8073 |
| Giải tư | 17943 01362 19087 23313 27156 41672 51791 68497 95228 81064 96597 82542 98922 98695 |
| Giải ba | 41866 90193 79595 90461 |
| Giải nhì | 67358 63186 |
| Giải nhất | 89366 96151 |
| Đặc biệt | 836508 551680 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-04-27 |
|---|
08 14 22 28 33 34 43 54 56 |
58 66 66 86 86 87 91 95 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 |
1 14 1 91 |
2 22-28 2 22 |
3 33-34 3 33-43 |
4 43 4 14-34-54 |
5 54-56-58 5 95 |
6 66-66 6 56-66-66-86-86 |
7 7 87-97 |
8 86-86-87 8 08-28-58 |
9 91-95-97 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-04-27 |
|---|
13 42 42 42 42 51 61 62 64 |
71 72 73 80 86 93 95 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 80 |
1 13 1 51-61-71 |
2 2 42-42-42-42-62-72 |
3 3 13-73-93 |
4 42-42-42-42 4 64 |
5 51 5 95 |
6 61-62-64 6 86-96 |
7 71-72-73 7 97 |
8 80-86 8 |
9 93-95-96-97 9 |