| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 27-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 54796 |
| Giải nhất | 90290 |
| Giải nhì | 28866 84542 |
| Giải ba | 04646 06770 55641 56666 78753 93665 |
| Giải tư | 0042 0130 3127 8547 |
| Giải năm | 2961 4852 5133 7651 8164 8392 |
| Giải sáu | 502 639 874 |
| Giải bảy | 29 52 55 87 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 27-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 80 63 01 |
| Giải bảy | 644 270 267 |
| Giải sáu | 0535 3131 1031 4780 3269 5047 5214 4371 5091 |
| Giải năm | 9985 8664 9369 |
| Giải tư | 01186 27526 11091 09692 31988 33690 10389 50385 44805 50668 69999 60908 66423 77699 71853 77566 79163 88008 79553 86394 98068 |
| Giải ba | 45415 11345 01245 72394 42750 39288 |
| Giải nhì | 27362 93478 22259 |
| Giải nhất | 83905 00917 84516 |
| Đặc biệt | 578824 770181 363250 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-07-27 |
|---|
05 14 15 23 24 35 44 53 62 |
66 68 80 80 85 86 89 92 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05 0 80-80 |
1 14-15 1 |
2 23-24 2 62-92 |
3 35 3 23-53 |
4 44 4 14-24-44-94 |
5 53 5 05-15-35-85 |
6 62-66-68 6 66-86 |
7 7 |
8 80-80-85-86-89 8 68 |
9 92-94 9 89 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-07-27 |
|---|
17 26 31 45 50 63 63 64 69 |
70 71 78 81 85 88 94 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 50-70 |
1 17 1 31-71-81 |
2 26 2 |
3 31 3 63-63 |
4 45 4 64-94 |
5 50 5 45-85 |
6 63-63-64-69 6 26 |
7 70-71-78 7 17 |
8 81-85-88 8 78-88 |
9 94-99-99 9 69-99-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-07-27 |
|---|
01 05 08 08 16 31 45 47 50 |
53 59 67 68 69 88 90 91 91 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-05-08-08 0 50-90 |
1 16 1 01-31-91-91 |
2 2 |
3 31 3 53 |
4 45-47 4 |
5 50-53-59 5 05-45 |
6 67-68-69 6 16 |
7 7 47-67 |
8 88 8 08-08-68-88 |
9 90-91-91 9 59-69 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 27-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 51 77 |
| Giải bảy | 873 695 |
| Giải sáu | 1252 2476 5093 4394 5691 5810 |
| Giải năm | 7228 8438 |
| Giải tư | 03454 14774 08617 15775 09551 17281 28852 70432 34252 73738 58320 85334 91422 86117 |
| Giải ba | 64250 40628 81458 68942 |
| Giải nhì | 27004 40654 |
| Giải nhất | 53608 27100 |
| Đặc biệt | 997718 728658 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-07-27 |
|---|
04 08 17 18 20 22 28 50 51 |
51 52 52 52 54 58 73 91 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-08 0 20-50 |
1 17-18 1 51-51-91 |
2 20-22-28 2 22-52-52-52 |
3 3 73-93 |
4 4 04-54 |
5 50-51-51-52-52-52-54-58 5 |
6 6 |
7 73 7 17 |
8 8 08-18-28-58 |
9 91-93 9 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-07-27 |
|---|
00 10 17 28 32 34 38 38 42 |
54 58 74 75 76 77 81 94 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-10 |
1 10-17 1 81 |
2 28 2 32-42 |
3 32-34-38-38 3 |
4 42 4 34-54-74-94 |
5 54-58 5 75-95 |
6 6 76 |
7 74-75-76-77 7 17-77 |
8 81 8 28-38-38-58 |
9 94-95 9 |