| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 28-05-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 00250 |
| Giải nhất | 39010 |
| Giải nhì | 17976 39936 |
| Giải ba | 42031 54435 54616 64949 77577 97106 |
| Giải tư | 3916 6410 6841 8278 |
| Giải năm | 1064 1327 4619 6276 7788 9700 |
| Giải sáu | 264 345 791 |
| Giải bảy | 00 16 51 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 28-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 74 86 46 |
| Giải bảy | 102 054 751 |
| Giải sáu | 5690 2584 0130 8209 8849 3378 9161 9247 6457 |
| Giải năm | 4055 7319 9645 |
| Giải tư | 02528 00597 12829 12078 22071 17497 16273 26611 31357 33836 70238 37971 58483 71935 53045 64606 74682 66670 77399 84472 94538 |
| Giải ba | 57607 24198 19584 65215 30102 42289 |
| Giải nhì | 10248 97431 36340 |
| Giải nhất | 55851 58783 33365 |
| Đặc biệt | 490332 377962 180200 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
02 06 07 09 15 28 32 36 48 |
51 55 61 73 74 78 83 90 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-06-07-09 0 90 |
1 15 1 51-61 |
2 28 2 02-32 |
3 32-36 3 73-83 |
4 48 4 74 |
5 51-55 5 15-55 |
6 61 6 06-36 |
7 73-74-78 7 07 |
8 83 8 28-48-78 |
9 90-99 9 09-99 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
02 11 19 31 35 38 47 49 54 |
62 71 72 82 83 84 86 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 |
1 11-19 1 11-31-71 |
2 2 02-62-72-82 |
3 31-35-38 3 83 |
4 47-49 4 54-84 |
5 54 5 35 |
6 62 6 86 |
7 71-72 7 47-97 |
8 82-83-84-86 8 38-98 |
9 97-98 9 19-49 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
00 29 30 38 40 45 45 46 51 |
57 57 65 70 71 78 84 89 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-30-40-70 |
1 1 51-71 |
2 29 2 |
3 30-38 3 |
4 40-45-45-46 4 84 |
5 51-57-57 5 45-45-65 |
6 65 6 46 |
7 70-71-78 7 57-57-97 |
8 84-89 8 38-78 |
9 97 9 29-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 28-05-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 05 65 37 |
| Giải bảy | 942 932 978 |
| Giải sáu | 1279 3037 0558 4098 3670 3633 4749 5691 9667 |
| Giải năm | 1503 6583 4377 |
| Giải tư | 11291 18103 34511 27333 28799 45580 33499 40093 60681 43852 44064 62747 54709 47050 63675 80422 85521 67041 90144 88161 85100 |
| Giải ba | 97896 33624 01801 97947 55519 40911 |
| Giải nhì | 95206 29824 63652 |
| Giải nhất | 61919 22950 01390 |
| Đặc biệt | 732585 701386 061715 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
03 05 06 09 19 22 33 42 44 |
47 49 52 79 85 91 96 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-05-06-09 0 |
1 19 1 91 |
2 22 2 22-42-52 |
3 33 3 03-33 |
4 42-44-47-49 4 44 |
5 52 5 05-85 |
6 6 06-96 |
7 79 7 47 |
8 85 8 98 |
9 91-96-98-99 9 09-19-49-79-99 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
03 19 21 24 24 32 37 50 50 |
61 64 65 70 83 86 91 93 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03 0 50-50-70 |
1 19 1 21-61-91 |
2 21-24-24 2 32 |
3 32-37 3 03-83-93 |
4 4 24-24-64 |
5 50-50 5 65 |
6 61-64-65 6 86 |
7 70 7 37 |
8 83-86 8 |
9 91-93-99 9 19-99 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-05-28 |
|---|
00 01 11 11 15 33 37 41 47 |
52 58 67 75 77 78 80 81 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01 0 00-80-90 |
1 11-11-15 1 01-11-11-41-81 |
2 2 52 |
3 33-37 3 33 |
4 41-47 4 |
5 52-58 5 15-75 |
6 67 6 |
7 75-77-78 7 37-47-67-77 |
8 80-81 8 58-78 |
9 90 9 |