| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 28-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 12452 |
| Giải nhất | 17149 |
| Giải nhì | 09227 78543 |
| Giải ba | 04283 04630 21143 24619 69042 93901 |
| Giải tư | 1396 4449 5298 6660 |
| Giải năm | 0054 1193 2284 3504 5407 8711 |
| Giải sáu | 006 114 473 |
| Giải bảy | 36 41 55 85 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 28-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 31 50 16 |
| Giải bảy | 683 850 017 |
| Giải sáu | 0822 0528 0026 2910 4896 1675 5072 7643 7944 |
| Giải năm | 3296 5170 9976 |
| Giải tư | 14097 05199 00945 31478 06237 05074 51660 06398 14459 59317 29095 29223 74008 67096 58770 75998 70590 60465 96044 91267 90452 |
| Giải ba | 04759 36531 30446 66365 53661 52689 |
| Giải nhì | 92175 41824 88765 |
| Giải nhất | 24611 59033 49624 |
| Đặc biệt | 792930 359852 635343 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
08 10 11 17 22 30 31 44 59 |
60 65 72 75 78 83 96 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 10-30-60 |
1 10-11-17 1 11-31 |
2 22 2 22-72 |
3 30-31 3 83 |
4 44 4 44 |
5 59 5 65-75 |
6 60-65 6 96 |
7 72-75-78 7 17-97 |
8 83 8 08-78-98 |
9 96-97-98 9 59 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
24 28 31 33 37 43 50 50 52 |
61 67 70 90 95 96 96 98 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 50-50-70-90 |
1 1 31-61 |
2 24-28 2 52 |
3 31-33-37 3 33-43 |
4 43 4 24 |
5 50-50-52 5 95 |
6 61-67 6 96-96 |
7 70 7 37-67 |
8 8 28-98 |
9 90-95-96-96-98-99 9 99 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
16 17 23 24 26 43 44 45 46 |
52 59 65 65 70 74 75 76 89 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 16-17 1 |
2 23-24-26 2 52 |
3 3 23-43 |
4 43-44-45-46 4 24-44-74 |
5 52-59 5 45-65-65-75 |
6 65-65 6 16-26-46-76 |
7 70-74-75-76 7 17 |
8 89 8 |
9 9 59-89 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 28-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 89 51 61 |
| Giải bảy | 428 904 493 |
| Giải sáu | 0806 1027 0680 1497 4025 1449 3375 8532 2198 |
| Giải năm | 6197 6221 3106 |
| Giải tư | 12505 47862 03531 14693 59052 15115 20428 75611 58314 22841 96757 70200 66438 97442 84508 79415 97722 88472 79479 99249 89500 |
| Giải ba | 21756 14592 44397 81494 47139 48798 |
| Giải nhì | 14536 42723 70429 |
| Giải nhất | 62264 64297 58856 |
| Đặc biệt | 482089 866764 738732 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
05 06 15 28 28 36 38 41 56 |
64 75 79 89 89 93 94 97 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 |
1 15 1 41 |
2 28-28 2 |
3 36-38 3 93 |
4 41 4 64-94 |
5 56 5 05-15-75 |
6 64 6 06-36-56 |
7 75-79 7 97-97 |
8 89-89 8 28-28-38 |
9 93-94-97-97 9 79-89-89 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
04 11 21 22 23 25 27 32 39 |
42 49 51 52 57 62 64 92 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04 0 |
1 11 1 11-21-51 |
2 21-22-23-25-27 2 22-32-42-52-62-92 |
3 32-39 3 23 |
4 42-49 4 04-64 |
5 51-52-57 5 25 |
6 62-64 6 |
7 7 27-57-97 |
8 8 |
9 92-97 9 39-49 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-06-28 |
|---|
00 00 06 08 14 15 29 31 32 |
49 56 61 72 80 93 97 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-00-06-08 0 00-00-80 |
1 14-15 1 31-61 |
2 29 2 32-72 |
3 31-32 3 93 |
4 49 4 14 |
5 56 5 15 |
6 61 6 06-56 |
7 72 7 97 |
8 80 8 08-98-98 |
9 93-97-98-98 9 29-49 |