| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 28-12-2025 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 89905 |
| Giải nhất | 15644 |
| Giải nhì | 64010 86386 |
| Giải ba | 06913 33882 39831 50552 61963 86684 |
| Giải tư | 2190 5869 7917 8437 |
| Giải năm | 0227 2219 4264 4385 6129 8162 |
| Giải sáu | 121 151 288 |
| Giải bảy | 65 71 73 93 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 28-12-2025 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 30 02 34 |
| Giải bảy | 728 289 492 |
| Giải sáu | 0667 1892 1179 1615 2488 3686 7718 9927 8978 |
| Giải năm | 5920 3538 1285 |
| Giải tư | 20044 00877 09384 23790 11989 14300 28902 24846 29720 57503 38834 37707 67294 45385 60252 68104 59574 82053 72065 90294 86056 |
| Giải ba | 15973 29805 18701 41896 45954 52425 |
| Giải nhì | 61112 45325 77472 |
| Giải nhất | 73763 09779 33483 |
| Đặc biệt | 121031 760513 858099 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
02 03 04 12 15 18 20 28 30 |
31 44 63 65 67 73 90 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-03-04 0 20-30-90 |
1 12-15-18 1 31 |
2 20-28 2 02-12 |
3 30-31 3 03-63-73 |
4 44 4 04-44-94 |
5 5 15-65 |
6 63-65-67 6 96 |
7 73 7 67 |
8 8 18-28 |
9 90-94-96 9 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
02 05 13 25 27 34 38 46 54 |
74 77 79 85 88 89 89 92 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 |
1 13 1 |
2 25-27 2 02-92 |
3 34-38 3 13 |
4 46 4 34-54-74-94 |
5 54 5 05-25-85 |
6 6 46 |
7 74-77-79 7 27-77 |
8 85-88-89-89 8 38-88 |
9 92-94 9 79-89-89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
00 01 07 20 25 34 52 53 56 |
72 78 79 83 84 85 86 92 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-07 0 00-20 |
1 1 01 |
2 20-25 2 52-72-92 |
3 34 3 53-83 |
4 4 34-84 |
5 52-53-56 5 25-85 |
6 6 56-86 |
7 72-78-79 7 07 |
8 83-84-85-86 8 78 |
9 92-99 9 79-99 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 28-12-2025 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 57 46 71 |
| Giải bảy | 345 280 267 |
| Giải sáu | 2011 1571 1144 8344 9136 2719 8493 9282 4233 |
| Giải năm | 5224 9167 5664 |
| Giải tư | 21446 10116 03898 30487 22870 41439 36220 30620 61159 50754 52183 83363 78459 57108 83498 82913 60547 89733 94396 88580 96707 |
| Giải ba | 44504 65052 36094 63394 70820 47508 |
| Giải nhì | 94904 02336 96798 |
| Giải nhất | 44409 20657 07367 |
| Đặc biệt | 855979 109059 936096 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
04 04 09 11 13 20 24 44 45 |
46 54 57 59 79 87 93 94 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-04-09 0 20 |
1 11-13 1 11 |
2 20-24 2 |
3 3 13-93 |
4 44-45-46 4 04-04-24-44-54-94 |
5 54-57-59 5 45 |
6 6 46-96 |
7 79 7 57-87 |
8 87 8 |
9 93-94-96 9 09-59-79 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
08 16 20 20 36 36 46 47 52 |
57 59 67 70 71 80 80 82 83 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 20-20-70-80-80 |
1 16 1 71 |
2 20-20 2 52-82 |
3 36-36 3 83 |
4 46-47 4 |
5 52-57-59 5 |
6 67 6 16-36-36-46 |
7 70-71 7 47-57-67 |
8 80-80-82-83 8 08 |
9 9 59 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2025-12-28 |
|---|
07 08 19 33 33 39 44 59 63 |
64 67 67 71 94 96 98 98 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07-08 0 |
1 19 1 71 |
2 2 |
3 33-33-39 3 33-33-63 |
4 44 4 44-64-94 |
5 59 5 |
6 63-64-67-67 6 96 |
7 71 7 07-67-67 |
8 8 08-98-98-98 |
9 94-96-98-98-98 9 19-39-59 |