| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 29-06-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 37642 |
| Giải nhất | 47110 |
| Giải nhì | 41783 81418 |
| Giải ba | 04690 27729 28815 34208 66429 70574 |
| Giải tư | 1860 3076 8838 9255 |
| Giải năm | 1562 1945 5877 6084 7290 7701 |
| Giải sáu | 244 631 879 |
| Giải bảy | 08 70 93 94 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 29-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 45 71 58 |
| Giải bảy | 008 530 468 |
| Giải sáu | 4062 4810 1729 5746 5468 7606 6591 5872 9780 |
| Giải năm | 6152 8620 1648 |
| Giải tư | 16765 04545 05992 25881 29868 08274 46579 36275 22504 52250 45580 28843 56352 51988 50523 66496 63229 66187 77126 72006 80187 |
| Giải ba | 28464 37820 52757 46332 47193 69507 |
| Giải nhì | 10630 26041 38031 |
| Giải nhất | 32859 91459 37419 |
| Đặc biệt | 531137 974245 391674 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-06-29 |
|---|
08 26 30 32 37 45 46 50 52 |
52 59 62 64 65 79 81 91 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 30-50 |
1 1 81-91 |
2 26 2 32-52-52-62 |
3 30-32-37 3 |
4 45-46 4 64 |
5 50-52-52-59 5 45-65 |
6 62-64-65 6 26-46-96 |
7 79 7 37 |
8 81 8 08 |
9 91-96 9 59-79 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-06-29 |
|---|
06 10 20 20 29 30 41 45 45 |
59 68 68 71 72 75 80 88 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 10-20-20-30-80 |
1 10 1 41-71 |
2 20-20-29 2 72 |
3 30 3 93 |
4 41-45-45 4 |
5 59 5 45-45-75 |
6 68-68 6 06 |
7 71-72-75 7 |
8 80-88 8 68-68-88 |
9 93 9 29-59 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-06-29 |
|---|
04 06 07 19 23 29 31 43 48 |
57 58 68 74 74 80 87 87 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-07 0 80 |
1 19 1 31 |
2 23-29 2 92 |
3 31 3 23-43 |
4 43-48 4 04-74-74 |
5 57-58 5 |
6 68 6 06 |
7 74-74 7 07-57-87-87 |
8 80-87-87 8 48-58-68 |
9 92 9 19-29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 29-06-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 23 46 |
| Giải bảy | 177 245 |
| Giải sáu | 0780 4392 2946 9055 4465 9726 |
| Giải năm | 3300 6977 |
| Giải tư | 12416 23682 12455 53732 12813 60606 23938 63934 40868 73599 77682 99169 90555 99409 |
| Giải ba | 14379 29350 98713 31658 |
| Giải nhì | 14684 57931 |
| Giải nhất | 43027 59091 |
| Đặc biệt | 475909 325404 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-06-29 |
|---|
00 09 13 13 16 23 27 38 46 |
55 55 65 68 77 79 80 82 84 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-09 0 00-80 |
1 13-13-16 1 |
2 23-27 2 82 |
3 38 3 13-13-23 |
4 46 4 84 |
5 55-55 5 55-55-65 |
6 65-68 6 16-46 |
7 77-79 7 27-77 |
8 80-82-84 8 38-68 |
9 9 09-79 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-06-29 |
|---|
04 06 09 26 31 32 34 45 46 |
50 55 58 69 77 82 91 92 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-06-09 0 50 |
1 1 31-91 |
2 26 2 32-82-92 |
3 31-32-34 3 |
4 45-46 4 04-34 |
5 50-55-58 5 45-55 |
6 69 6 06-26-46 |
7 77 7 77 |
8 82 8 58 |
9 91-92-99 9 09-69-99 |