| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 29-12-2025 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 58437 |
| Giải nhất | 44842 |
| Giải nhì | 10561 49596 |
| Giải ba | 05014 45714 49450 90408 91430 98098 |
| Giải tư | 3480 3632 4097 8322 |
| Giải năm | 1101 2865 3156 5348 7460 8899 |
| Giải sáu | 491 691 964 |
| Giải bảy | 21 45 49 58 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 29-12-2025 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 44 01 38 |
| Giải bảy | 677 518 454 |
| Giải sáu | 2342 2426 1172 7476 4983 5243 9920 7939 9727 |
| Giải năm | 0822 9054 6649 |
| Giải tư | 08430 04890 32619 27085 42084 54809 41946 62248 55215 54188 63089 57377 56311 75244 83101 63757 86411 86311 68045 94134 89670 |
| Giải ba | 66419 29273 03343 95178 75912 86830 |
| Giải nhì | 63558 64912 90947 |
| Giải nhất | 00385 53599 00930 |
| Đặc biệt | 956196 151213 852037 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2025-12-29 |
|---|
11 19 20 22 30 42 44 45 46 |
57 58 76 77 78 85 85 88 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 20-30 |
1 11-19 1 11 |
2 20-22 2 22-42 |
3 30 3 |
4 42-44-45-46 4 44 |
5 57-58 5 45-85-85 |
6 6 46-76-96 |
7 76-77-78 7 57-77 |
8 85-85-88 8 58-78-88 |
9 96 9 19 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2025-12-29 |
|---|
01 11 12 12 13 18 26 34 39 |
44 48 54 73 83 84 89 90 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01 0 90 |
1 11-12-12-13-18 1 01-11 |
2 26 2 12-12 |
3 34-39 3 13-73-83 |
4 44-48 4 34-44-54-84 |
5 54 5 |
6 6 26 |
7 73 7 |
8 83-84-89 8 18-48 |
9 90-99 9 39-89-99 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2025-12-29 |
|---|
01 09 11 15 19 27 30 30 37 |
38 43 43 47 49 54 70 72 77 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-09 0 30-30-70 |
1 11-15-19 1 01-11 |
2 27 2 72 |
3 30-30-37-38 3 43-43 |
4 43-43-47-49 4 54 |
5 54 5 15 |
6 6 |
7 70-72-77 7 27-37-47-77 |
8 8 38 |
9 9 09-19-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 29-12-2025 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 18 95 |
| Giải bảy | 838 095 |
| Giải sáu | 3350 1599 7397 2640 7949 5400 |
| Giải năm | 8350 1441 |
| Giải tư | 14381 21069 20537 33997 24880 43189 52466 62137 69356 79063 83239 87719 95877 94737 |
| Giải ba | 08255 42392 47623 50884 |
| Giải nhì | 00251 80741 |
| Giải nhất | 38802 33738 |
| Đặc biệt | 401707 073547 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2025-12-29 |
|---|
02 07 18 23 37 38 39 49 50 |
50 51 55 56 66 77 80 81 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-07 0 50-50-80 |
1 18 1 51-81 |
2 23 2 02 |
3 37-38-39 3 23 |
4 49 4 |
5 50-50-51-55-56 5 55 |
6 66 6 56-66 |
7 77 7 07-37-77-97 |
8 80-81 8 18-38 |
9 97 9 39-49 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2025-12-29 |
|---|
00 19 37 37 38 40 41 41 47 |
63 69 84 89 92 95 95 97 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00 0 00-40 |
1 19 1 41-41 |
2 2 92 |
3 37-37-38 3 63 |
4 40-41-41-47 4 84 |
5 5 95-95 |
6 63-69 6 |
7 7 37-37-47-97 |
8 84-89 8 38 |
9 92-95-95-97-99 9 19-69-89-99 |