| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau | Thừa Thiên Huế Phú Yên | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Ngày 30-03-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 64464 |
| Giải nhất | 41265 |
| Giải nhì | 13001 35323 |
| Giải ba | 16446 67627 87361 88072 88711 90431 |
| Giải tư | 3503 4562 6592 8933 |
| Giải năm | 1240 3677 5861 7438 8028 8919 |
| Giải sáu | 413 476 928 |
| Giải bảy | 07 20 34 62 |
Xổ số Miền Nam Thứ 2 Ngày 30-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tp. Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau |
| Giải tám | 77 82 85 |
| Giải bảy | 678 848 767 |
| Giải sáu | 5705 2602 4147 7443 4412 4466 9168 7131 8353 |
| Giải năm | 1665 3386 9782 |
| Giải tư | 18340 01592 17688 21744 32901 23697 27104 38302 56922 44433 39247 60061 75924 52791 71211 82159 74938 88758 88325 75338 89310 |
| Giải ba | 25924 77619 43798 81621 85456 95572 |
| Giải nhì | 11681 30330 72156 |
| Giải nhất | 36207 28801 91529 |
| Đặc biệt | 090674 790409 072092 |
- Tp. Hồ Chí Minh
- Đồng Tháp
- Cà Mau
| Lô tô Tp. Hồ Chí Minh Thứ 2 2026-03-30 |
|---|
04 05 07 21 24 24 25 33 40 |
43 44 59 65 68 74 77 78 81 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-07 0 40 |
1 1 21-81 |
2 21-24-24-25 2 |
3 33 3 33-43 |
4 40-43-44 4 04-24-24-44-74 |
5 59 5 05-25-65 |
6 65-68 6 |
7 74-77-78 7 07-77 |
8 81 8 68-78 |
9 9 59 |
| Lô tô Đồng Tháp Thứ 2 2026-03-30 |
|---|
01 01 02 02 09 12 19 30 31 |
38 38 47 48 56 82 86 91 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-01-02-02-09 0 30 |
1 12-19 1 01-01-31-91 |
2 2 02-02-12-82-92 |
3 30-31-38-38 3 |
4 47-48 4 |
5 56 5 |
6 6 56-86 |
7 7 47 |
8 82-86 8 38-38-48 |
9 91-92 9 09-19 |
| Lô tô Cà Mau Thứ 2 2026-03-30 |
|---|
10 11 22 29 47 53 56 58 61 |
66 67 72 82 85 88 92 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10 |
1 10-11 1 11-61 |
2 22-29 2 22-72-82-92 |
3 3 53 |
4 47 4 |
5 53-56-58 5 85 |
6 61-66-67 6 56-66 |
7 72 7 47-67-97 |
8 82-85-88 8 58-88-98 |
9 92-97-98 9 29 |
Xổ số Miền Trung Thứ 2 Ngày 30-03-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Phú Yên |
| Giải tám | 78 64 |
| Giải bảy | 144 648 |
| Giải sáu | 0703 0892 5346 6083 8406 8090 |
| Giải năm | 2724 9337 |
| Giải tư | 06161 04404 14969 27149 19092 32103 32743 51458 37435 62261 76071 82775 94631 87112 |
| Giải ba | 31127 82506 62221 90054 |
| Giải nhì | 67441 11387 |
| Giải nhất | 75993 42335 |
| Đặc biệt | 717636 773338 |
- Thừa Thiên Huế
- Phú Yên
| Lô tô Thừa Thiên Huế Thứ 2 2026-03-30 |
|---|
03 06 21 24 27 31 35 36 41 |
43 44 46 61 69 71 78 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-06 0 |
1 1 21-31-41-61-71 |
2 21-24-27 2 92 |
3 31-35-36 3 03-43-93 |
4 41-43-44-46 4 24-44 |
5 5 35 |
6 61-69 6 06-36-46 |
7 71-78 7 27 |
8 8 78 |
9 92-93 9 69 |
| Lô tô Phú Yên Thứ 2 2026-03-30 |
|---|
03 04 06 12 35 37 38 48 49 |
54 58 61 64 75 83 87 90 92 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-06 0 90 |
1 12 1 61 |
2 2 12-92 |
3 35-37-38 3 03-83 |
4 48-49 4 04-54-64 |
5 54-58 5 35-75 |
6 61-64 6 06 |
7 75 7 37-87 |
8 83-87 8 38-48-58 |
9 90-92 9 49 |