| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 30-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 82075 |
| Giải nhất | 36057 |
| Giải nhì | 15774 56957 |
| Giải ba | 04025 19779 32357 35292 54556 55983 |
| Giải tư | 0013 0284 2330 8296 |
| Giải năm | 4051 4344 5730 6997 6999 9054 |
| Giải sáu | 006 473 621 |
| Giải bảy | 19 30 74 98 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 30-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 51 49 10 |
| Giải bảy | 351 171 628 |
| Giải sáu | 3206 0798 1991 4464 5359 3997 8233 5723 5882 |
| Giải năm | 9650 7984 9405 |
| Giải tư | 26757 11513 18986 43322 21524 23766 46464 56471 25919 65010 62076 32583 91110 66544 40289 92546 67823 57966 92836 96872 94185 |
| Giải ba | 10465 48010 73418 53457 62218 74374 |
| Giải nhì | 95022 02034 21367 |
| Giải nhất | 11151 95033 41402 |
| Đặc biệt | 113144 744577 561565 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
06 10 10 22 22 33 36 44 46 |
50 51 51 51 57 57 64 64 65 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 10-10-50 |
1 10-10 1 51-51-51 |
2 22-22 2 22-22 |
3 33-36 3 33 |
4 44-46 4 44-64-64 |
5 50-51-51-51-57-57 5 65 |
6 64-64-65 6 06-36-46 |
7 7 57-57 |
8 8 |
9 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
10 13 18 23 23 24 33 34 44 |
49 59 71 71 72 76 77 84 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10 |
1 10-13-18 1 71-71 |
2 23-23-24 2 72 |
3 33-34 3 13-23-23-33 |
4 44-49 4 24-34-44-84 |
5 59 5 |
6 6 76 |
7 71-71-72-76-77 7 77 |
8 84 8 18-98 |
9 98 9 49-59 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
02 05 10 18 19 28 65 66 66 |
67 74 82 83 85 86 89 91 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 10 |
1 10-18-19 1 91 |
2 28 2 02-82 |
3 3 83 |
4 4 74 |
5 5 05-65-85 |
6 65-66-66-67 6 66-66-86 |
7 74 7 67-97 |
8 82-83-85-86-89 8 18-28 |
9 91-97 9 19-89 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 30-04-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 57 31 91 |
| Giải bảy | 222 943 436 |
| Giải sáu | 4773 0159 6951 5067 1132 8572 7512 5040 9602 |
| Giải năm | 3565 7056 2172 |
| Giải tư | 01734 16863 02105 04607 20418 18125 18256 26617 20036 74597 38418 30889 91160 55537 66397 98027 58672 67654 99094 81751 76073 |
| Giải ba | 06179 41606 35298 10894 91117 63193 |
| Giải nhì | 73329 46897 80790 |
| Giải nhất | 81275 88233 95326 |
| Đặc biệt | 502849 675956 486953 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
07 12 22 27 29 34 49 56 57 |
60 65 67 73 75 79 94 94 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 07 0 60 |
1 12 1 |
2 22-27-29 2 12-22 |
3 34 3 73 |
4 49 4 34-94-94 |
5 56-57 5 65-75 |
6 60-65-67 6 56 |
7 73-75-79 7 07-27-57-67-97 |
8 8 |
9 94-94-97 9 29-49-79 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
06 17 17 18 18 31 32 33 37 |
40 43 51 56 56 59 63 72 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 06 0 40 |
1 17-17-18-18 1 31-51 |
2 2 32-72 |
3 31-32-33-37 3 33-43-63 |
4 40-43 4 |
5 51-56-56-59 5 |
6 63 6 06-56-56 |
7 72 7 17-17-37-97 |
8 8 18-18 |
9 97 9 59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-04-30 |
|---|
02 05 25 26 36 36 51 53 54 |
72 72 73 89 90 91 93 97 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-05 0 90 |
1 1 51-91 |
2 25-26 2 02-72-72 |
3 36-36 3 53-73-93 |
4 4 54 |
5 51-53-54 5 05-25 |
6 6 26-36-36 |
7 72-72-73 7 97 |
8 89 8 98 |
9 90-91-93-97-98 9 89 |