| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 30-07-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 50834 |
| Giải nhất | 84097 |
| Giải nhì | 62447 64819 |
| Giải ba | 30726 38587 58590 61775 74821 77840 |
| Giải tư | 0727 4484 4929 5505 |
| Giải năm | 1035 1892 5908 8059 8612 9584 |
| Giải sáu | 595 664 809 |
| Giải bảy | 06 36 82 90 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 30-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 70 12 09 |
| Giải bảy | 890 912 952 |
| Giải sáu | 4490 0084 4064 5912 4484 5838 8220 7475 7525 |
| Giải năm | 0668 3730 0344 |
| Giải tư | 08383 11266 04374 18406 38183 05175 19690 72799 11742 34616 73585 16290 45354 75911 39742 52143 77258 89798 89405 79609 92635 |
| Giải ba | 36065 41827 39365 85133 56908 59216 |
| Giải nhì | 46639 60699 90541 |
| Giải nhất | 52985 60858 63426 |
| Đặc biệt | 050416 965247 206168 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
05 06 12 16 16 20 33 39 43 |
54 65 68 70 83 85 90 90 90 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 05-06 0 20-70-90-90-90 |
1 12-16-16 1 |
2 20 2 12 |
3 33-39 3 33-43-83 |
4 43 4 54 |
5 54 5 05-65-85 |
6 65-68 6 06-16-16 |
7 70 7 |
8 83-85 8 68 |
9 90-90-90 9 39 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
08 09 11 12 12 27 30 47 58 |
58 66 75 83 84 84 85 99 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-09 0 30 |
1 11-12-12 1 11 |
2 27 2 12-12 |
3 30 3 83 |
4 47 4 84-84 |
5 58-58 5 75-85 |
6 66 6 66 |
7 75 7 27-47 |
8 83-84-84-85 8 08-58-58 |
9 99-99 9 09-99-99 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
09 16 25 26 35 38 41 42 42 |
44 52 64 65 68 74 75 90 98 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09 0 90 |
1 16 1 41 |
2 25-26 2 42-42-52 |
3 35-38 3 |
4 41-42-42-44 4 44-64-74 |
5 52 5 25-35-65-75 |
6 64-65-68 6 16-26 |
7 74-75 7 |
8 8 38-68-98 |
9 90-98 9 09 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 30-07-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 19 78 28 |
| Giải bảy | 447 425 530 |
| Giải sáu | 1516 3062 0108 3042 5122 2089 4985 9259 2137 |
| Giải năm | 5228 2513 6239 |
| Giải tư | 12671 04388 29182 42755 05423 46536 44872 13230 50508 49142 31264 57370 49921 85994 61499 65993 89863 63609 99834 92159 87737 |
| Giải ba | 56040 47291 46251 98935 62989 94681 |
| Giải nhì | 51786 25818 64811 |
| Giải nhất | 36519 97754 21987 |
| Đặc biệt | 803410 969293 421281 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
10 16 19 19 21 28 34 35 40 |
42 42 47 55 71 72 85 86 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 10-40 |
1 10-16-19-19 1 21-71 |
2 21-28 2 42-42-72 |
3 34-35 3 93 |
4 40-42-42-47 4 34 |
5 55 5 35-55-85 |
6 6 16-86 |
7 71-72 7 47 |
8 85-86 8 28 |
9 93 9 19-19 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
13 18 22 23 25 30 54 59 59 |
62 63 64 78 88 89 91 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 30 |
1 13-18 1 91 |
2 22-23-25 2 22-62 |
3 30 3 13-23-63-93 |
4 4 54-64-94 |
5 54-59-59 5 25 |
6 62-63-64 6 |
7 78 7 |
8 88-89 8 18-78-88 |
9 91-93-94 9 59-59-89 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-07-30 |
|---|
08 08 09 11 28 30 36 37 37 |
39 51 70 81 81 82 87 89 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08-08-09 0 30-70 |
1 11 1 11-51-81-81 |
2 28 2 82 |
3 30-36-37-37-39 3 |
4 4 |
5 51 5 |
6 6 36 |
7 70 7 37-37-87 |
8 81-81-82-87-89 8 08-08-28 |
9 99 9 09-39-89-99 |